| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 133,131 | 97,896 | 85,756 | 69,858 | 66,285 | 43,532 | 47,978 | 46,527 | 48,882 | 48,714 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 610 | -2,484 | -3,671 | -5,744 | -5,794 | 10,530 | 10,437 | 7,870 | 3,647 | 4,420 |
| Lợi nhuận khác | 2,498 | 3,779 | 3,696 | 3,321 | 377 | 2,842 | -3,735 | 3,464 | 3,929 | 3,353 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 174,200 | 88,200 | 113,794 | 70,559 | 48,656 | 63,301 | 53,722 | 53,686 | 44,973 | 38,540 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 12,104 | 5,000 | 40,422 | 11,282 | 37,577 | 55,207 | 60,200 | 50,254 | 34,120 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 8,509 | 8,509 | 8,383 | 8,348 | 21,092 | 21,274 | 33,752 | 17,996 | 16,457 | 8,345 |
| Các khoản phải thu | 254,965 | 291,269 | 330,536 | 238,152 | 260,462 | 269,485 | 233,019 | 229,490 | 166,561 | 143,680 |
| Hàng tồn kho, ròng | 249,757 | 181,165 | 74,213 | 52,882 | 46,106 | 64,226 | 52,164 | 50,829 | 45,915 | 49,467 |
| Tài sản cố định | 209,025 | 212,436 | 219,218 | 224,283 | 229,722 | 12,348 | 10,083 | 17,629 | 17,020 | 16,110 |
| Bất động sản đầu tư | 127,623 | 130,536 | 133,449 | 139,466 | 142,569 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,512 | 2,512 | 2,512 | 16,916 | 16,916 | 294,691 | 92,912 | 22,268 | 17,056 | 16,916 |
| Tài sản khác | 9,032 | 12,076 | 8,622 | 13,545 | 13,864 | 16,723 | 15,212 | 17,047 | 9,006 | 12,450 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 33,557 | 59,965 | 57,257 | 75,983 | 40,775 | 10,442 | 30,645 | 19,001 | 5,372 | 1,550 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 13,918 | 32,476 | 51,033 | 88,148 | 136,705 | 132,496 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,306 | 2,438 | 2,980 | 3,477 | 15,875 | 43,842 | 5,162 | 3,563 | 3,578 | 10,019 |
| Người mua trả tiền trước | 300,256 | 206,576 | 215,958 | 140,107 | 113,452 | 129,542 | 115,668 | 111,856 | 93,221 | 94,076 |
| Nợ phải trả khác | 518,926 | 488,759 | 426,213 | 361,880 | 349,565 | 328,613 | 260,770 | 222,364 | 175,895 | 136,431 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 25,407 | 23,270 | 21,507 | 18,998 | 18,998 | 18,998 | 18,374 | 17,157 | 16,027 | 14,589 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 37,578 | 21,648 | 17,106 | 12,307 | 11,623 | 12,019 | 11,770 | 11,444 | 10,778 | 9,064 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 15,674 | 15,674 | 15,674 | 15,674 | 15,674 | 15,674 | 15,684 | 15,759 | 11,594 | 9,900 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 68,000 | 50,776 | 44,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 133,128 | 2,715 | 46,089 | 69,443 | 28,592 | 100,437 | 48,521 | -3,476 | 24,607 | 8,346 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 9,812 | -2,010 | 22,133 | -26,480 | -69,864 | -195,444 | -72,245 | -11,707 | -8,686 | 2,818 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -57,769 | -26,542 | -26,552 | -20,975 | 26,630 | 104,474 | 23,741 | 23,896 | -9,488 | -2,996 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 85,170 | -25,836 | 41,670 | 21,987 | -14,643 | 9,466 | 18 | 8,713 | 6,433 | 8,168 |
| conincohn@coninco.com.vn | |
| Mã CK | CNN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.coninco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 4 Tôn Thất Tùng - P.Trung Tự - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 8,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tư vấn Công nghệ Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco (CONINCO) |
| KL niêm yết | 8,800,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3852 3706 |
| Tên giao dịch | Consultant & Inspection JSC of Construction Technology & Equipment - CONINCO |
| Ngày niêm yết | 2016-06-02 |
| Vốn thị trường | 352,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.