| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 114,613 | 108,796 | 106,808 | 122,897 | 113,858 | 96,502 | 100,234 | 108,725 | 113,367 | 117,534 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,742 | 1,901 | 2,326 | 511 | 42 | 24 | 24 | -225 | -695 | -1,355 |
| Lợi nhuận khác | 272 | -148 | 0 | 12 | 0 | -188 | 15 | 4 | -252 | -93 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 69,165 | 24,233 | 58,143 | 19,196 | 36,019 | 12,020 | 22,374 | 17,537 | 19,140 | 5,027 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 19,003 | 62,567 | 4,115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 97,252 | 45,239 | 72,011 | 57,079 | 30,427 | 41,800 | 32,875 | 55,765 | 52,837 | 43,710 |
| Hàng tồn kho, ròng | 130,390 | 133,597 | 129,762 | 108,586 | 108,835 | 140,414 | 40,868 | 31,429 | 34,627 | 44,580 |
| Tài sản cố định | 106,107 | 112,410 | 97,586 | 84,577 | 90,049 | 72,104 | 72,943 | 75,837 | 77,889 | 83,857 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 16,946 | 5,395 | 193 | 195 | 2,123 | 901 | 1,538 | 4,193 | 0 | 53 |
| Tài sản khác | 6,355 | 6,013 | 4,434 | 8,971 | 11,269 | 12,827 | 7,966 | 8,418 | 4,935 | 2,472 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14,630 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 201,757 | 175,580 | 157,829 | 95,636 | 112,862 | 128,900 | 18,170 | 24,403 | 16,495 | 18,284 |
| Người mua trả tiền trước | 1,588 | 375 | 250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 29,074 | 22,838 | 27,176 | 21,130 | 14,459 | 9,223 | 17,754 | 22,626 | 28,951 | 14,779 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 77,110 | 67,437 | 54,653 | 31,819 | 28,391 | 23,086 | 22,292 | 39,400 | 36,895 | 26,180 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 22,137 | 9,673 | 12,784 | 16,469 | 9,459 | 5,306 | 6,797 | 12,140 | 12,475 | 11,215 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -93 | -93 | -93 | -93 | -93 | -93 | -93 | -93 | -93 | -93 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 113,643 | 113,643 | 113,643 | 113,643 | 113,643 | 113,643 | 113,643 | 94,704 | 94,704 | 94,704 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 63,322 | 83,402 | 57,524 | 20,460 | 60,662 | 14,339 | 44,909 | 39,546 | 60,364 | 53,466 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,986 | -94,894 | -25,361 | -8,750 | -25,166 | -9,323 | -9,680 | -13,182 | -13,044 | -4,105 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -12,404 | -22,418 | -28,317 | -28,533 | -11,497 | -15,370 | -30,392 | -27,967 | -33,208 | -57,469 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 44,932 | -33,910 | 3,847 | -16,823 | 23,999 | -10,353 | 4,836 | -1,603 | 14,113 | -8,108 |
| kydn6905@yahoo.com | |
| Mã CK | CNC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.traphacocnc.com/ |
| Địa chỉ | X. Tân Quang - H. Văn Lâm - T. Hưng Yên |
| KL lưu hành | 11,364,325 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Traphaco CNC) |
| KL niêm yết | 11,364,325 |
| Điện thoại | (84.221) 399 1828 - 379 1283 |
| Tên giao dịch | Traphaco High Tech Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2014-06-25 |
| Vốn thị trường | 328,428,988 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,313,572 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.