| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 207,036 | 188,896 | 170,676 | 159,630 | 151,853 | 187,691 | 179,696 | 184,222 | 130,837 | 119,402 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -8,115 | -6,859 | -7,736 | -6,533 | -4,266 | -7,821 | -8,729 | -5,857 | -6,674 | -14,296 |
| Lợi nhuận khác | 23,992 | 14,141 | 18,379 | 29,659 | 23,129 | 19,769 | 27,879 | 29,044 | 42,121 | 61,305 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 29,045 | 32,703 | 57,294 | 52,787 | 31,673 | 41,922 | 57,718 | 89,934 | 77,138 | 59,754 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,004 | 6,404 | 6,404 | 6,404 | 5,000 | 18,500 | 10,000 | 10,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 4,640 | 5,254 | 4,551 | 4,709 | 6,030 | 5,532 | 5,193 | 5,140 | 4,645 | 5,189 |
| Các khoản phải thu | 125,754 | 91,237 | 106,195 | 102,515 | 87,960 | 121,750 | 156,801 | 156,645 | 147,354 | 140,895 |
| Hàng tồn kho, ròng | 264,692 | 260,788 | 249,580 | 219,458 | 236,747 | 307,250 | 384,027 | 339,549 | 340,418 | 380,804 |
| Tài sản cố định | 91,675 | 89,089 | 85,420 | 83,369 | 89,708 | 94,639 | 101,761 | 101,576 | 95,556 | 95,630 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,530 | 2,130 | 1,270 | 1,095 | 1,095 | 1,095 | 1,386 | 883 | 979 | 2,158 |
| Tài sản khác | 15,034 | 15,000 | 20,207 | 18,306 | 14,640 | 14,965 | 16,534 | 7,525 | 3,725 | 7,501 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 149,423 | 178,916 | 206,543 | 134,496 | 112,242 | 251,205 | 303,601 | 272,293 | 229,199 | 339,455 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,100 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 82,059 | 46,747 | 51,634 | 75,335 | 83,813 | 122,692 | 210,122 | 215,456 | 220,903 | 137,128 |
| Người mua trả tiền trước | 68 | 311 | 102 | 334 | 123 | 1,077 | 1,260 | 1,490 | 2,013 | 1,981 |
| Nợ phải trả khác | 47,082 | 30,553 | 27,800 | 28,003 | 25,514 | 32,876 | 35,344 | 42,127 | 43,717 | 40,841 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 38,991 | 39,937 | 39,942 | 40,780 | 40,524 | 40,235 | 37,889 | 35,704 | 32,414 | 28,627 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 41,612 | 23,002 | 21,762 | 26,558 | 27,500 | 34,777 | 21,314 | 21,393 | 18,780 | 21,110 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,750 | 1,750 | 1,750 | 1,750 | 1,750 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 181,559 | 181,559 | 181,559 | 181,559 | 181,559 | 121,039 | 121,039 | 121,039 | 121,039 | 121,039 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 42,691 | 24,074 | -39,199 | 21,040 | 99,447 | 45,895 | -44,662 | 3,929 | 155,345 | -7,209 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -16,853 | -13,746 | -9,764 | -265 | 2,459 | -7,253 | -7,035 | -20,154 | -7,480 | -11,722 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -29,495 | -34,919 | 53,619 | 339 | -112,155 | -54,438 | 19,481 | 29,020 | -130,481 | 23,728 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,657 | -24,591 | 4,655 | 21,114 | -10,248 | -15,796 | -32,216 | 12,795 | 17,384 | 4,798 |
| tncm@tncm.com.vn | |
| Mã CK | CMV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tncm.com.vn |
| Địa chỉ | 70 - 72 Đề Thám - P.2 - Tp.Cà Mau - T.Cà Mau |
| KL lưu hành | 18,155,868 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thương nghiệp Cà Mau (CAMEX) |
| KL niêm yết | 18,155,868 |
| Điện thoại | (84.290) 383 9220 |
| Tên giao dịch | Ca Mau Trading Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-06-21 |
| Vốn thị trường | 167,578,653 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,049,986 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.