| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 97,631 | 76,016 | 80,709 | 86,466 | 92,456 | 58,733 | 73,291 | 34,463 | 40,425 | 66,706 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -10,245 | -5,162 | -13,182 | -7,320 | -11,554 | -6,764 | -5,880 | -2,576 | -6,394 | -21,335 |
| Lợi nhuận khác | -8,446 | 3,124 | -895 | -58 | -483 | -913 | -927 | -314 | 4,485 | -1,795 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 18,226 | 27,232 | 31,443 | 15,788 | 39,661 | 37,118 | 66,183 | 38,495 | 30,866 | 29,698 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 320,655 | 295,132 | 205,666 | 364,013 | 234,830 | 298,157 | 198,380 | 171,549 | 173,630 | 134,017 |
| Hàng tồn kho, ròng | 79,593 | 100,416 | 193,700 | 199,553 | 140,855 | 67,640 | 50,305 | 18,153 | 88,347 | 105,539 |
| Tài sản cố định | 46,176 | 49,359 | 44,042 | 45,617 | 41,558 | 37,877 | 38,990 | 28,424 | 26,398 | 27,939 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 71,132 | 0 | 0 | 0 | 4,500 | 0 | 0 | 10,574 | 8,324 | 0 |
| Tài sản khác | 638 | 389 | 3,022 | 4,093 | 4,782 | 813 | 183 | 167 | 2,640 | 2,310 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 68,075 | 118,329 | 94,749 | 159,645 | 120,234 | 154,539 | 92,772 | 43,792 | 81,809 | 53,486 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 35,790 | 320 | 480 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,759 | 11,100 |
| Phải trả người bán | 110,524 | 55,047 | 59,027 | 122,664 | 93,046 | 83,925 | 63,297 | 44,301 | 35,576 | 45,245 |
| Người mua trả tiền trước | 6,550 | 2,360 | 29,909 | 94,857 | 31,527 | 12,398 | 11,553 | 20,025 | 57,560 | 49,300 |
| Nợ phải trả khác | 43,305 | 41,178 | 45,468 | 37,877 | 31,905 | 25,398 | 19,324 | 16,236 | 10,533 | 9,665 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 133,544 | 122,078 | 115,116 | 69,876 | 58,197 | 49,241 | 36,156 | 30,027 | 24,230 | 17,821 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 58,633 | 53,217 | 53,123 | 64,144 | 51,278 | 36,104 | 50,939 | 32,983 | 32,739 | 32,885 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 77,193 | -12,977 | 34,028 | -62,079 | 46,402 | -83,903 | -20,097 | 50,192 | -36,240 | -25,779 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -71,417 | -7,473 | -946 | -1,257 | -9,555 | 53 | -1,220 | 3,213 | 12,426 | -26,005 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -14,784 | 16,146 | -39,910 | 39,411 | -34,305 | 54,805 | 48,981 | -45,776 | 24,981 | 37,571 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -9,008 | -4,303 | -6,828 | -23,925 | 2,542 | -29,045 | 27,664 | 7,630 | 1,167 | -14,213 |
| infonet@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | CMT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.infonet.com.vn |
| Địa chỉ | Tòa nhà Infonet - Số 33 - Phố Vũ Ngọc Phan - P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 8,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông (INFONET.,JSC) |
| KL niêm yết | 8,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3773 0793 |
| Tên giao dịch | Information and Networking Technology JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-03-11 |
| Vốn thị trường | 130,399,994 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.