| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 38,666 | 15,313 | 10,005 | 13,255 | 1,953 | 5,496 | 38,491 | 27,834 | 49,387 | 52,311 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,019 | 0 | 0 | 0 | 0 | 790 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 11,677 | -1,415 | 2,220 | 2,607 | 31,615 | -5,039 | -885 | 1,032 | -1,438 | -1,991 |
| Lợi nhuận khác | 1,022 | 6,360 | 4,278 | 2,441 | 1,437 | 7,113 | 959 | -4,422 | -3,203 | 154 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 11,951 | 8,438 | 57,153 | 37,692 | 15,022 | 19,512 | 10,222 | 78,843 | 16,342 | 32,693 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 14,402 | 13,286 | 18,433 | 27,792 | 34,315 | 55,203 | 44,512 | 23,457 | 4,951 | 5,446 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 19,387 | 65,561 | 25,531 | 24,981 | 19,929 | 3,086 |
| Các khoản phải thu | 520,979 | 371,905 | 221,500 | 355,847 | 238,779 | 126,892 | 159,979 | 180,049 | 133,084 | 153,572 |
| Hàng tồn kho, ròng | 68,448 | 119,693 | 82,994 | 27,799 | 50,695 | 87,338 | 122,507 | 80,825 | 72,393 | 163,547 |
| Tài sản cố định | 15,261 | 20,678 | 26,251 | 31,802 | 5,690 | 6,101 | 224,281 | 121,886 | 148,022 | 56,102 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,337 | 9,088 | 3,337 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83,931 | 246 | 0 |
| Tài sản khác | 7,003 | 17,008 | 18,092 | 12,714 | 16,066 | 14,947 | 39,308 | 27,188 | 14,524 | 17,956 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 61,670 | 43,465 | 13,393 | 29,668 | 30,097 | 3,199 | 50,275 | 16,473 | 30,480 | 31,884 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 151,392 | 136,119 | 7,474 | 3,536 | 0 | 0 | 82,044 | 94,824 | 2,989 | 0 |
| Phải trả người bán | 39,922 | 48,316 | 41,111 | 49,150 | 37,695 | 45,952 | 66,047 | 60,760 | 67,077 | 89,221 |
| Người mua trả tiền trước | 23,542 | 18,757 | 58,756 | 56,683 | 49,312 | 94,076 | 138,609 | 176,489 | 38,152 | 77,660 |
| Nợ phải trả khác | 56,660 | 33,035 | 29,902 | 46,026 | 32,866 | 28,908 | 51,117 | 26,136 | 33,984 | 23,307 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 16,669 | 20,391 | 20,383 | 51,579 | 53,780 | 25,539 | 56,674 | 57,231 | 47,512 | 25,016 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 37,442 | 5,929 | 2,657 | 2,921 | 4,415 | 6,092 | 9,786 | 17,459 | 17,509 | 13,525 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -442 | -442 | -442 | -442 | -212 | -212 | -212 | -212 | -212 | -212 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 254,525 | 254,525 | 254,525 | 254,525 | 172,000 | 172,000 | 172,000 | 172,000 | 172,000 | 172,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -30,559 | -207,855 | -43,367 | 43,776 | -90,570 | 30,302 | -53,055 | 78,908 | 98,504 | -13,137 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 595 | 417 | 74,896 | -49,923 | 27,583 | 36,027 | -27,973 | -104,234 | -116,446 | 13,296 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 33,477 | 158,724 | -12,343 | -5,603 | 58,498 | -57,041 | 12,423 | 87,828 | 1,585 | -28,289 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,513 | -48,715 | 19,187 | -11,749 | -4,489 | 9,288 | -68,605 | 62,502 | -16,357 | -28,130 |
| info@cmvietnam.com | |
| Mã CK | CMS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.cmvietnam.vn |
| Địa chỉ | Ô 60 - Khu A ĐG QSĐ đất - Khu đất 3ha- P. Phúc Diễn - Q. Bắc Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 25,452,500 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP CMVIETNAM (CM VIET NAM.,.JSC) |
| KL niêm yết | 25,452,500 |
| Điện thoại | (84.24) 3573 8555 |
| Tên giao dịch | CMVIETNAM Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-11-29 |
| Vốn thị trường | 376,697,005 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.