| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 97,737 | 90,057 | 45,439 | 39,257 | 38,123 | 42,984 | 58,684 | 52,441 | 47,876 | 42,025 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -10,535 | -12,566 | -16,857 | -16,298 | -6,551 | 1,942 | 2,146 | 3,150 | 4,609 | 4,417 |
| Lợi nhuận khác | -261 | -99 | -12 | 1 | 15 | -5 | 291 | -620 | 9 | 129 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 95,111 | 67,275 | 41,415 | 54,699 | 78,778 | 67,094 | 69,186 | 57,553 | 127,354 | 97,107 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 23,000 | 33,000 | 18,000 | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,500 | 2,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 46,457 | 42,169 | 37,965 | 47,510 | 32,138 | 22,306 | 49,919 | 43,942 | 35,201 | 18,165 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,091 | 8,008 | 4,590 | 3,847 | 4,658 | 3,457 | 4,833 | 4,553 | 4,459 | 4,056 |
| Tài sản cố định | 483,400 | 515,692 | 535,171 | 558,123 | 584,407 | 268,824 | 278,801 | 304,085 | 312,954 | 318,512 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 15,974 | 12,724 | 13,625 | 4,898 | 1,603 | 304,991 | 250,832 | 77,522 | 2,585 | 462 |
| Tài sản khác | 18,547 | 14,523 | 20,423 | 18,715 | 21,375 | 23,013 | 21,551 | 14,172 | 5,125 | 7,466 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 19,540 | 19,540 | 19,540 | 19,196 | 12,000 | 7,155 | 3,070 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 141,661 | 161,201 | 180,741 | 196,745 | 176,176 | 186,022 | 162,720 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 10,334 | 7,632 | 2,538 | 3,678 | 5,335 | 7,338 | 2,089 | 10,779 | 9,800 | 1,848 |
| Người mua trả tiền trước | 55,579 | 62,405 | 66,385 | 68,047 | 68,266 | 68,007 | 68,775 | 73,700 | 78,635 | 57,411 |
| Nợ phải trả khác | 84,562 | 82,498 | 67,429 | 68,174 | 108,386 | 60,623 | 75,323 | 63,573 | 52,180 | 59,404 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 29,020 | 27,260 | 27,260 | 27,260 | 26,889 | 22,776 | 13,991 | 7,250 | 3,836 | 1,281 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 23,830 | 8,802 | -16,758 | -9,362 | 1,852 | 13,710 | 25,100 | 22,470 | 21,674 | 19,700 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 324,054 | 324,054 | 324,054 | 324,054 | 324,054 | 324,054 | 324,054 | 324,054 | 324,054 | 308,623 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 59,834 | 78,863 | 37,696 | 3,543 | 27,856 | 40,748 | 19,525 | 27,132 | 39,547 | 4,969 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -7,401 | -26,016 | -34,334 | -55,400 | -11,066 | -54,049 | -173,516 | -96,786 | -9,309 | -16,006 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -24,594 | -27,006 | -16,685 | 27,753 | -5,084 | 11,209 | 165,627 | -173 | 0 | -5,923 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 27,839 | 25,840 | -13,323 | -24,104 | 11,706 | -2,092 | 11,636 | -69,827 | 30,238 | -16,959 |
| info@chanmayport.com.vn | |
| Mã CK | CMP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.chanmayport.com.vn |
| Địa chỉ | Thôn Bình An - X. Lộc Vĩnh - H. Phú Lộc - T. Thừa Thiên Huế |
| KL lưu hành | 32,405,415 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cảng Chân Mây (Cảng Chân Mây) |
| KL niêm yết | 32,405,415 |
| Điện thoại | (84.234) 387 6096 - 389 1841 |
| Tên giao dịch | Chanmay Port Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-02-15 |
| Vốn thị trường | 262,483,874 |
| KL niêm yết lần đầu | 30,862,300 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.