| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 211,658 | 204,899 | 181,129 | 122,397 | 140,735 | 150,253 | 146,462 | 138,412 | 118,610 | 126,226 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 10,672 | 14,969 | 12,023 | 6,808 | 8,824 | 7,512 | 6,034 | 2,060 | 3,799 | 3,633 |
| Lợi nhuận khác | -6,804 | -360 | -5,835 | 131 | 44 | 199 | 705 | 268 | 540 | 21 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 31,506 | 30,124 | 80,458 | 49,631 | 46,548 | 51,607 | 50,216 | 66,011 | 122,335 | 111,402 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 158,396 | 179,194 | 136,536 | 108,948 | 130,760 | 124,092 | 101,742 | 81,254 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 45,235 | 29,404 | 25,348 | 41,514 | 31,890 | 23,309 | 28,092 | 19,993 | 17,544 | 20,337 |
| Hàng tồn kho, ròng | 44,090 | 42,218 | 28,823 | 42,085 | 25,375 | 24,239 | 21,307 | 25,952 | 23,286 | 20,418 |
| Tài sản cố định | 18,356 | 16,006 | 19,254 | 10,952 | 15,968 | 20,265 | 25,374 | 28,152 | 32,948 | 31,334 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,177 | 3,309 | 911 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52 | 211 | 211 |
| Tài sản khác | 5,067 | 90 | 87 | 624 | 281 | 798 | 120 | 105 | 445 | 1,580 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 50,598 | 51,052 | 49,240 | 49,335 | 46,874 | 46,906 | 30,424 | 32,805 | 28,591 | 20,335 |
| Người mua trả tiền trước | 7,053 | 3,919 | 3,675 | 1,311 | 1,108 | 468 | 5,993 | 1,389 | 1,060 | 756 |
| Nợ phải trả khác | 80,031 | 85,052 | 84,715 | 63,625 | 46,790 | 56,326 | 53,991 | 56,207 | 43,149 | 40,066 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 92,997 | 88,386 | 84,203 | 77,132 | 72,706 | 67,750 | 62,587 | 58,034 | 54,146 | 42,987 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 28,148 | 23,935 | 21,585 | 14,351 | 22,213 | 24,861 | 25,856 | 25,083 | 21,822 | 33,137 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -16,606 | -4,008 | 26,822 | -12,353 | 9,607 | 33,187 | 19,054 | 37,870 | 27,788 | 39,897 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 24,137 | -33,807 | 19,252 | 28,405 | 689 | -16,196 | -18,385 | -82,639 | -3,112 | -4,894 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,372 | -12,520 | -12,493 | -12,953 | -15,355 | -15,584 | -16,445 | -11,546 | -13,996 | -14,249 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,159 | -50,334 | 33,582 | 3,098 | -5,059 | 1,407 | -15,776 | -56,316 | 10,680 | 20,754 |
| colusa@comifood.com | |
| Mã CK | CMN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.comifood.com |
| Địa chỉ | 1230 Kha Vạn Cân - P. Linh Trung - Q. Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 4,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (Lương thực thực phẩm Colusa-Miliket) |
| KL niêm yết | 4,800,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3896 6835 - 3897 9204 |
| Tên giao dịch | Colusa - Miliket Foodstuff Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-07-10 |
| Vốn thị trường | 371,520,007 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.