| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -2,910 | -2,488 | -5,752 | -5,229 | -1,989 | 1,207 | -1,232 | -15,574 | 3,416 | -3,771 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -9,280 | -9,629 | -10,076 | -10,306 | -10,177 | -10,286 | -10,194 | -12,757 | -18,105 | -8,892 |
| Lợi nhuận khác | -6,972 | -7,300 | -7,082 | -5,986 | -377 | -1,278 | -11,570 | -40,441 | -24,426 | -24,047 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 558 | 144 | 942 | 84 | 373 | 218 | 204 | 64 | 71 | 2,221 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 3,101 | 8,155 | 5,066 | -32,533 | -3,734 | 14,604 | 4,232 | 7,878 | 60,299 | 189,986 |
| Hàng tồn kho, ròng | 66,944 | 116,741 | 134,215 | 123,181 | 82,799 | 60,125 | 37,368 | 11,709 | 13,847 | 26,320 |
| Tài sản cố định | 58,649 | 64,730 | 70,930 | 77,521 | 83,491 | 89,946 | 96,585 | 102,900 | 125,575 | 127,384 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 30,275 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 575 | 5,589 | 39,793 | 52,281 |
| Tài sản khác | 16,213 | 19,030 | 20,746 | 19,858 | 16,276 | 15,573 | 16,328 | 15,729 | 18,131 | 30,609 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 101,674 | 112,317 | 119,229 | 153,561 | 117,328 | 96,822 | 62,126 | 40,758 | 72,246 | 78,145 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 60,905 | 61,758 | 64,763 | 19,307 | 70,453 | 86,123 | 101,793 | 116,793 | 97,629 | 103,719 |
| Phải trả người bán | 7,308 | 19,965 | 21,025 | 17,967 | 6,695 | 43,993 | 31,075 | 12,180 | 7,552 | 9,545 |
| Người mua trả tiền trước | 5,926 | 7,083 | 8,117 | 6,329 | 5,861 | 5,945 | 10,750 | 5,945 | 6,045 | 6,007 |
| Nợ phải trả khác | 127,863 | 118,697 | 109,043 | 108,359 | 89,231 | 77,835 | 67,657 | 61,351 | 60,550 | 99,092 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 891 | 891 | 891 | 891 | 891 | 891 | 891 | 891 | 891 | 891 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -291,994 | -275,078 | -254,338 | -281,470 | -274,423 | -294,311 | -282,171 | -257,217 | -150,365 | -31,765 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,168 | 3,168 | 3,168 | 3,168 | 3,168 | 3,168 | 3,168 | 3,168 | 3,168 | 3,168 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 160,000 | 160,000 | 160,000 | 160,000 | 160,000 | 160,000 | 160,000 | 160,000 | 160,000 | 160,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 11,881 | 9,119 | -483 | 0 | -5,254 | -18,979 | -4,981 | 231 | -602 | -47,383 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -42 | 0 | 195 | 0 | -272 | -47 | -1,248 | 12,085 | 11,063 | -4,209 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -11,496 | -9,917 | 1,149 | 0 | 5,682 | 19,027 | 6,368 | -12,323 | -12,610 | 53,791 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 343 | -797 | 861 | 0 | 155 | 2 | 140 | -7 | -2,150 | 2,200 |
| info@cavicomi.com | |
| Mã CK | CMI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.cmistone.vn/ |
| Địa chỉ | Số 27 đường Giải phóng - P. Đồng Tâm - Q. Hai Bà Trung - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 16,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP CMISTONE Việt Nam (CMISTONE.,JSC) |
| KL niêm yết | 16,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3787 5441 |
| Tên giao dịch | CMISTONE Viet Nam Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-06-23 |
| Vốn thị trường | 17,600,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,702,500 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.