| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 200,792 | 196,730 | 168,509 | 131,971 | 112,101 | 105,282 | 94,289 | 70,897 | 62,302 | 67,753 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -724 | 130 | 5,816 | 2,199 | 1,742 | 3,114 | 1,937 | 1,787 | 463 | 867 |
| Lợi nhuận khác | 2,910 | 302 | -1,356 | 2,677 | 3,841 | 103 | 3,182 | 1,663 | 6,388 | 1,097 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 18,560 | 5,843 | 76,984 | 27,909 | 79,240 | 26,486 | 64,195 | 32,462 | 50,361 | 45,735 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 114,219 | 138,294 | 134,560 | 153,842 | 60,449 | 114,520 | 17,539 | 50,597 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Các khoản phải thu | 58,620 | 59,206 | 60,850 | 44,935 | 57,689 | 47,885 | 36,093 | 24,632 | 123,109 | 17,425 |
| Hàng tồn kho, ròng | 40,313 | 49,671 | 43,025 | 39,285 | 12,236 | 15,864 | 17,621 | 16,295 | 20,069 | 69,533 |
| Tài sản cố định | 273,800 | 287,545 | 239,387 | 205,480 | 176,160 | 204,659 | 206,393 | 222,773 | 215,821 | 240,416 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,982 | 9,470 | 4,609 | 4,361 | 7,808 | 4,637 | 6,168 | 9,690 | 12,468 | 14,400 |
| Tài sản khác | 24,893 | 20,198 | 16,841 | 30,125 | 64,777 | 77,648 | 70,846 | 66,772 | 60,214 | 69,713 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 15,826 | 18,333 | 16,591 | 13,329 | 8,676 | 7,994 | 5,616 | 3,737 | 1,788 | 2,199 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 71,670 | 76,547 | 81,486 | 79,645 | 48,695 | 44,300 | 31,934 | 23,455 | 3,712 | 5,500 |
| Phải trả người bán | 81,138 | 111,367 | 141,424 | 96,146 | 93,367 | 130,724 | 91,304 | 106,546 | 153,361 | 147,917 |
| Người mua trả tiền trước | 2,090 | 2,811 | 5,469 | 4,542 | 13,744 | 17,140 | 8,971 | 6,260 | 4,334 | 3,726 |
| Nợ phải trả khác | 99,687 | 105,517 | 102,645 | 67,903 | 68,108 | 66,244 | 60,697 | 72,503 | 110,126 | 88,555 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 70,277 | 63,850 | 63,850 | 63,850 | 63,850 | 63,850 | 63,850 | 63,850 | 63,113 | 57,387 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 64,706 | 61,811 | 34,801 | 50,533 | 31,928 | 31,456 | 26,494 | 16,879 | 15,615 | 21,947 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 75,711 | 37,572 | 106,193 | 81,242 | 30,301 | 87,170 | 36,264 | 71,424 | 54,785 | 59,345 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -29,731 | -84,805 | -41,272 | -152,678 | 32,883 | -126,012 | -4,584 | -101,863 | -38,892 | -55,818 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -33,263 | -23,909 | -15,845 | 20,104 | -10,430 | 1,132 | 53 | 12,541 | -11,268 | -13,033 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 12,717 | -71,142 | 49,076 | -51,331 | 52,754 | -37,710 | 31,733 | -17,898 | 4,625 | -9,505 |
| cncholon@capnuoccholon.com.vn | |
| Mã CK | CLW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.capnuoccholon.com.vn |
| Địa chỉ | 97 Phạm Hữu Chí - P.12 - Q.5 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 13,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Chợ Lớn (ChoLon Wasuco JSC) |
| KL niêm yết | 13,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3855 2354 - 3955 6370 |
| Tên giao dịch | Cholon Water Supply Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2011-01-11 |
| Vốn thị trường | 553,799,980 |
| KL niêm yết lần đầu | 13,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.