| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 386,906 | 399,786 | 473,350 | 781,770 | 263,119 | 350,990 | 280,544 | 147,548 | 128,002 | 134,280 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -18,909 | -7,835 | 8,595 | -21,607 | 2,145 | 2,502 | -6,639 | -8,788 | -2,520 | -10,273 |
| Lợi nhuận khác | 28,236 | 30,549 | 31,088 | -723 | -499 | 616 | 11,302 | -333 | -226 | 2,086 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 136,451 | 179,726 | 170,008 | 65,142 | 25,289 | 24,960 | 18,224 | 48,658 | 30,696 | 15,192 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 746,797 | 412,975 | 1,213,614 | 129,888 | 474,389 | 750,392 | 334,845 | 648,525 | 338,430 | 343,916 |
| Hàng tồn kho, ròng | 755,639 | 673,730 | 893,956 | 670,265 | 196,226 | 341,831 | 550,690 | 113,843 | 64,288 | 102,505 |
| Tài sản cố định | 8,506 | 0 | 0 | 0 | 145 | 372 | 679 | 986 | 1,294 | 1,683 |
| Bất động sản đầu tư | 60,712 | 65,376 | 70,040 | 74,704 | 80,675 | 86,646 | 92,617 | 98,588 | 104,559 | 110,210 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,541 | 112 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 8,961 | 16,422 | 57,339 | 15,776 | 10,624 | 1,004 | 41,190 | 4,737 | 2,370 | 5,902 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 492,923 | 1,111 | 926,536 | 178,187 | 222,282 | 376,502 | 339,758 | 469,491 | 19,202 | 15,104 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,132 | 28,132 | 44,132 |
| Phải trả người bán | 190,380 | 461,756 | 709,991 | 117,543 | 243,007 | 269,480 | 337,523 | 218,000 | 292,223 | 349,164 |
| Người mua trả tiền trước | 42,951 | 47,288 | 48,614 | 54,728 | 45,430 | 78,898 | 150,468 | 38,900 | 22,393 | 3,529 |
| Nợ phải trả khác | 193,167 | 84,135 | 75,383 | 96,065 | 81,729 | 286,842 | 39,156 | 36,264 | 35,259 | 26,042 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 241,326 | 196,676 | 142,883 | 41,233 | 38,863 | 30,936 | 19,674 | 17,837 | 16,662 | 15,772 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 445,738 | 443,253 | 387,576 | 353,897 | 41,915 | 48,423 | 37,542 | 13,591 | 13,643 | 11,541 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,122 | 4,122 | 4,122 | 4,122 | 4,122 | 4,122 | 4,122 | 4,122 | 4,122 | 4,122 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -500,376 | 968,058 | -610,457 | 106,262 | 176,423 | -11,198 | 109,878 | -409,898 | 34,218 | 67,666 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -12,667 | 177 | 388 | 576 | 229 | 1,040 | 6,705 | 6,600 | 1,907 | 917 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 469,879 | -958,283 | 715,475 | -66,011 | -176,136 | 16,936 | -147,013 | 421,531 | -20,600 | -83,926 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -43,164 | 9,952 | 105,405 | 40,827 | 516 | 6,778 | -30,430 | 18,233 | 15,524 | -15,343 |
| coalimex@fpt.vn | |
| Mã CK | CLM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://coalimex.vn |
| Địa chỉ | 47 Phố Quang Trung - P.Trần Hưng Đạo - Q.Hoàn Kiếm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 11,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (COALIMEX) |
| KL niêm yết | 11,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3942 4634 |
| Tên giao dịch | Vinacomin - Coal Import Export Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-04-15 |
| Vốn thị trường | 869,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 11,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.