| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 144,716 | 139,495 | 130,144 | 125,151 | 106,978 | 122,369 | 124,149 | 130,938 | 111,128 | 112,410 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 7,212 | 6,205 | 6,014 | 4,536 | 4,584 | 4,819 | 226 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 5,510 | 9,143 | 8,547 | 7,251 | 6,804 | 9,125 | 7,988 | 3,895 | 5,903 | 248 |
| Lợi nhuận khác | 4,796 | 2,463 | 3,104 | 2,402 | -231 | 398 | 213 | -413 | 1,521 | 878 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 209,838 | 99,462 | 234,879 | 230,801 | 221,534 | 174,579 | 53,410 | 235,144 | 88,053 | 200,688 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 110,600 | 185,000 | 85,000 | 89,410 | 61,207 | 75,700 | 129,000 | 0 | 111,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 87,005 | 85,998 | 85,807 | 85,966 | 86,014 | 85,529 | 80,710 | 2,259 | 9,259 | 9,259 |
| Các khoản phải thu | 87,944 | 109,780 | 58,954 | 59,288 | 43,374 | 39,783 | 67,470 | 59,443 | 97,340 | 37,137 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,943 | 5,531 | 5,186 | 1,083 | 2,920 | 1,071 | 296 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 194,156 | 173,121 | 196,322 | 231,523 | 257,148 | 306,690 | 326,147 | 368,483 | 301,381 | 422,190 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 10,048 | 1,305 | 3,912 | 0 | 990 | 301 | 22,454 | 21,920 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 20,695 | 21,515 | 5,043 | 5,928 | 5,365 | 22,002 | 18,968 | 16,446 | 7,136 | 4,572 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,019 | 544 | 0 | 0 | 0 | 2,106 | 16,792 | 15,446 | 0 | 22,852 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 10,712 | 2,175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,387 | 10,000 | 0 | 43,622 |
| Phải trả người bán | 54,199 | 30,800 | 32,096 | 32,928 | 13,871 | 29,795 | 25,314 | 28,226 | 4,317 | 8,730 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 401 | 17 |
| Nợ phải trả khác | 27,362 | 24,571 | 24,275 | 20,696 | 16,426 | 26,656 | 23,262 | 26,067 | 19,348 | 22,500 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 125,528 | 122,914 | 121,853 | 120,241 | 120,257 | 122,639 | 122,475 | 121,015 | 88,912 | 64,185 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 103,286 | 100,584 | 96,754 | 130,011 | 127,874 | 124,337 | 109,100 | 102,817 | 101,066 | 111,816 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 60,123 | 60,123 | 60,123 | 60,123 | 60,123 | 60,123 | 60,123 | 60,123 | 60,123 | 60,123 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 340,000 | 340,000 | 340,000 | 340,000 | 340,000 | 340,000 | 340,000 | 340,000 | 340,000 | 340,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 146,095 | 55,783 | 111,048 | 120,484 | 103,432 | 156,665 | 107,351 | 181,253 | 113,387 | 106,853 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 43,950 | -104,207 | 16,886 | -30,467 | 21,311 | 56,391 | -206,293 | 44,878 | -99,231 | 24,890 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -79,669 | -86,992 | -123,859 | -80,749 | -77,787 | -91,886 | -82,792 | -79,036 | -126,791 | -110,274 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 110,376 | -135,417 | 4,076 | 9,268 | 46,956 | 121,169 | -181,733 | 147,095 | -112,635 | 21,469 |
| info@catlaiport.com.vn | |
| Mã CK | CLL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://catlaiport.com.vn |
| Địa chỉ | Đường Nguyễn Thị Định - P. Cát Lái - Q. 2 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 34,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cảng Cát Lái (CAT LAI PORT JSC) |
| KL niêm yết | 34,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3742 3499 - 3742 3501 - 37423502 |
| Tên giao dịch | Cat Lai Port Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2014-07-08 |
| Vốn thị trường | 1,370,199,974 |
| KL niêm yết lần đầu | 24,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.