| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 19,273 | 33,583 | 49,063 | 64,368 | 51,472 | -6,834 | 70,205 | 42,666 | 83,028 | 49,978 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 12,049 | -26,608 | -1,353 | 202 | -4,343 | -2,007 | -9,554 | -10,078 | -1,857 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -96,472 | -20,065 | 8,840 | -18,251 | -26,858 | 41,931 | -10,055 | -11,748 | -22,486 | 27,315 |
| Lợi nhuận khác | -21,175 | -230 | -459 | -2,630 | -4,745 | 10,232 | -8,867 | 15,313 | 196 | 11 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 124 | 7,696 | 31,073 | 86,247 | 90,186 | 17,411 | 2,833 | 2,674 | 690 | 1,086 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 146,190 | 81,060 | 82,791 | 3,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 854 | 113,092 | 101,043 | 327,279 | 317,313 | 484,503 | 55,879 | 87,814 | 137,724 | 103,374 |
| Các khoản phải thu | 384,494 | 572,250 | 621,453 | 599,231 | 512,791 | 509,916 | 431,984 | 280,068 | 258,151 | 56,841 |
| Hàng tồn kho, ròng | 128,890 | 130,886 | 73,342 | 85,324 | 54,901 | 87,651 | 79,012 | 237,248 | 170,030 | 91,845 |
| Tài sản cố định | 3,141 | 13,213 | 12,626 | 13,683 | 100,843 | 353,348 | 343,769 | 330,493 | 98,157 | 100,929 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 86,506 | 89,116 | 99,945 | 8,218 | 8,218 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 4,761 | 20,894 | 23,791 | 37,446 | 41,023 | 139,669 | 71,465 | 31,481 | 30,154 | 24,709 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 70,362 | 203,180 | 213,880 | 154,252 | 164,707 | 423,152 | 325,614 | 110,597 | 204,808 | 71,658 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 35,999 | 140,770 | 314,666 | 265,214 | 318,894 | 258,190 | 58,305 |
| Phải trả người bán | 96,236 | 106,403 | 135,630 | 114,927 | 85,941 | 50,094 | 45,315 | 98,022 | 17,991 | 11,648 |
| Người mua trả tiền trước | 189,743 | 181,506 | 105,572 | 186,060 | 82,391 | 127,971 | 94,952 | 12,862 | 11,453 | 4,058 |
| Nợ phải trả khác | 137,475 | 196,094 | 245,673 | 481,263 | 438,238 | 286,985 | 111,607 | 245,723 | 166,010 | 105,501 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 19,679 | 27,609 | 28,475 | 16,282 | 30,968 | 7,170 | 7,170 | 14,340 | 7,019 | 3,190 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -201,127 | 19,847 | 13,319 | 50,476 | -27,706 | 37,142 | 31,233 | 272 | 12,082 | 27,313 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -1,603 | -1,603 | -1,603 | -1,603 | -1,534 | -1,533 | -1,283 | -1,283 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 211,500 | 211,500 | 211,500 | 211,500 | 211,500 | 211,500 | 200,000 | 200,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 98,328 | -3,959 | -158,722 | 124,197 | 81,637 | 328,892 | -66,599 | 170,142 | -352,402 | 14,171 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 26,918 | -6,563 | 68,592 | -12,910 | 305,446 | -472,554 | -94,579 | -72,423 | -5,386 | -2,219 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -132,818 | -12,855 | 34,957 | -115,227 | -314,308 | 158,240 | 161,337 | -95,735 | 357,392 | -11,632 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -7,572 | -23,377 | -55,173 | -3,939 | 72,775 | 14,578 | 159 | 1,984 | -396 | 320 |
| info@cotecland.com.vn | |
| Mã CK | CLG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.cotecland.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 6 Cao ốc H2 - Số 196 Hoàng Diệu - P.8 - Q.4 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 21,150,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà đất COTEC (COTECLAND JSC) |
| KL niêm yết | 21,150,000 |
| Điện thoại | (84.28) 5401 0999 |
| Tên giao dịch | Cotec Invesment & Land-House Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-08-09 |
| Vốn thị trường | 10,575,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.