| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,155 | 6,426 | 7,222 | 6,952 | 6,226 | 5,869 | -387 | -43,197 | 355 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,369 | -2,451 | -3,320 | -3,556 | -3,746 | -3,815 | -8,981 | -10,547 | -4,585 |
| Lợi nhuận khác | 1,291 | 363 | 1,007 | 336 | 476 | 833 | 914 | 2,957 | 303 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 324 | 365 | 2,752 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,500 | 4,400 | 1,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 13,401 | 14,636 | 14,712 |
| Hàng tồn kho, ròng | 9 | 9 | 9 |
| Tài sản cố định | 45,229 | 3,166 | 2,475 |
| Bất động sản đầu tư | 12,808 | 13,600 | 14,391 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 43,837 | 43,837 |
| Tài sản khác | 4,408 | 3,911 | 2,601 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 25,953 | 28,819 | 28,504 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 13,885 | 15,784 | 16,931 |
| Người mua trả tiền trước | 65 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 46,382 | 48,353 | 46,998 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,099 | 14,099 | 14,099 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -52,466 | -53,893 | -55,517 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 761 | 761 | 761 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 30,000 | 30,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 271 | 4,092 | 3,478 | 4,486 | 3,857 | 3,075 | 660 | -14,685 | -12,269 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,355 | -5,369 | -505 | -2,827 | -1,706 | -2,202 | 181 | -177 | -2,642 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,668 | -1,110 | -1,562 | -1,800 | -1,841 | -779 | -1,330 | 14,389 | 7,991 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -41 | -2,387 | 1,411 | -141 | 311 | 95 | -489 | -473 | -6,919 |
| Mã CK | CK8 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 3,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Cơ khí 120 (Công ty Cổ phần Cơ khí 120) |
| KL niêm yết | 3,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Cơ khí 120 |
| Ngày niêm yết | 2023-01-06 |
| Vốn thị trường | 0 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.