| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 25,484 | 30,773 | 25,260 | 18,120 | 13,069 | 23,129 | -8,102 | 11,582 | 25,302 | 34,198 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,315 | -4,574 | -5,707 | -3,858 | -3,732 | -8,247 | -6,275 | -5,736 | -5,568 | -6,470 |
| Lợi nhuận khác | 2,344 | 4,122 | 2,152 | 185 | 93 | 430 | -95 | 58 | 132 | -27 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 32,147 | 30,167 | 18,325 | 19,499 | 8,872 | 4,601 | 6,657 | 37,252 | 30,005 | 12,771 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 4,056 | 9,306 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 22 | 23 | 24 | 26 | 27 | 28 | 30 | 45,602 | 49,034 | 35 |
| Các khoản phải thu | 124,417 | 112,163 | 133,117 | 81,686 | 58,269 | 93,963 | 134,746 | 102,710 | 131,190 | 136,635 |
| Hàng tồn kho, ròng | 62,476 | 82,676 | 51,005 | 87,447 | 43,131 | 26,235 | 82,155 | 48,452 | 29,008 | 20,408 |
| Tài sản cố định | 12,107 | 14,587 | 12,542 | 12,349 | 14,160 | 16,155 | 19,985 | 21,371 | 14,082 | 12,155 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 700 | 451 | 1,221 | 1,119 | 0 | 56 | 117 | 894 | 849 |
| Tài sản khác | 8,417 | 7,037 | 1,030 | 4,563 | 1,857 | 1,584 | 3,365 | 1,047 | 204 | 193 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 28,945 | 47,254 | 63,878 | 90,865 | 55,470 | 73,025 | 159,401 | 82,161 | 75,550 | 68,303 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49,000 | 49,000 | 0 |
| Phải trả người bán | 64,619 | 32,257 | 25,671 | 48,958 | 18,881 | 17,020 | 35,575 | 15,203 | 20,744 | 22,109 |
| Người mua trả tiền trước | 24,878 | 55,555 | 28,857 | 30,917 | 9,653 | 4,228 | 6,747 | 32,894 | 1,714 | 5,100 |
| Nợ phải trả khác | 21,266 | 18,339 | 16,014 | 3,104 | 3,007 | 5,404 | 5,018 | 5,658 | 30,547 | 34,688 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 27,727 | 27,727 | 27,727 | 27,727 | 27,727 | 27,727 | 27,727 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 16,199 | 10,269 | 2,449 | -29,275 | -31,103 | -28,637 | -31,274 | 109 | 5,334 | 5,118 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,680 | 3,680 | 3,680 | 3,800 | 3,800 | 3,800 | 3,800 | 3,800 | 3,800 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 20,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 21,313 | 30,001 | -16,152 | -13,690 | 23,934 | 81,641 | -104,806 | 12,471 | -3,763 | 28,745 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,034 | -1,485 | 2,082 | -11,114 | -2,108 | 2,679 | 45,955 | -7,653 | -55,052 | -2,940 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -18,309 | -16,624 | 12,893 | 35,396 | -17,555 | -86,376 | 28,240 | 2,411 | 76,047 | -35,724 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,971 | 11,891 | -1,177 | 10,591 | 4,271 | -2,056 | -30,611 | 7,230 | 17,232 | -9,919 |
| codien@cemc.com.vn | |
| Mã CK | CJC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.cemc.com.vn |
| Địa chỉ | KCN Hòa Cầm - Q.Cẩm Lệ - Tp.Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 8,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cơ điện Miền Trung (CEMC) |
| KL niêm yết | 8,000,000 |
| Điện thoại | (84.236) 221 8455 |
| Tên giao dịch | Central Area Electrical Mechanical JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-12-14 |
| Vốn thị trường | 206,399,994 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.