| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,966 | 3,680 | 4,036 | 3,318 | 2,976 | 2,614 | 3,016 | 2,972 | 1,032 | 2,759 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 282 | 565 | 229 | 134 | 23 | 140 | 75 | 106 | 310 | 238 |
| Lợi nhuận khác | -45 | -1 | -2 | -8 | -2 | -90 | 182 | -921 | 233 | -482 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 164 | 270 | 127 | 149 | 124 | 220 | 845 | 201 | 1,305 | 1,169 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,400 | 5,500 | 6,650 | 3,800 | 2,000 | 0 | 1,500 | 700 | 7,080 | 5,380 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 500 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,330 | 5,472 | 5,502 | 5,502 | 5,497 | 5,581 | 1,290 | 2,383 | 3,331 | 3,270 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,018 | 1,018 | 1,018 | 1,018 | 1,018 | 1,018 | 1,018 | 1,018 | 1,018 | 1,018 |
| Tài sản cố định | 2,351 | 2,613 | 64 | 114 | 173 | 233 | 292 | 580 | 673 | 802 |
| Bất động sản đầu tư | 817 | 1,057 | 1,297 | 1,537 | 1,777 | 2,017 | 2,571 | 2,990 | 3,410 | 3,829 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 245 |
| Tài sản khác | 204 | 81 | 510 | 906 | 1,058 | 1,423 | 1,911 | 428 | 164 | 15 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 717 | 717 | 717 | 717 | 717 | 717 | 717 | 717 | 8,603 | 7,717 |
| Nợ phải trả khác | 961 | 890 | 932 | 846 | 882 | 746 | 890 | 884 | 2,520 | 2,309 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,688 | 1,512 | 607 | -1,449 | -2,864 | -3,883 | -4,593 | -6,213 | -7,077 | -7,210 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,705 | 2,705 | 2,705 | 2,705 | 2,705 | 2,705 | 2,705 | 2,705 | 2,705 | 2,705 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 10,820 | 10,820 | 10,820 | 10,820 | 10,820 | 10,820 | 10,820 | 10,820 | 10,820 | 10,820 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,890 | 1,876 | 2,598 | 1,691 | 1,881 | 1,565 | 1,457 | -7,866 | 1,222 | 336 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -604 | -1,126 | -2,621 | -1,666 | -1,977 | -2,189 | -814 | 6,762 | -1,086 | -227 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,392 | -606 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -207 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -107 | 144 | -23 | 26 | -97 | -624 | 644 | -1,104 | 136 | -98 |
| cinde.corp@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | CID |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.cinde.com.vn |
| Địa chỉ | Cụm CN Vĩnh Niệm - Nguyễn Sơn Hà - Q.Lê Chân - Tp.Hải Phòng |
| KL lưu hành | 1,082,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng (CINDE) |
| KL niêm yết | 1,082,000 |
| Điện thoại | (84.225) 387 0577 |
| Tên giao dịch | Construction & Infrastructure Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-02-13 |
| Vốn thị trường | 12,767,600 |
| KL niêm yết lần đầu | 541,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.