| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 118,291 | 119,694 | 120,905 | 108,760 | 99,783 | 113,412 | 103,415 | 85,537 | 89,960 | 100,624 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 8,444 | 6,199 | 11,541 | 7,358 | 6,992 | 8,537 | 6,094 | 5,367 | 2,908 | 4,538 |
| Lợi nhuận khác | 105 | 184 | -68 | -2,041 | 149 | 51 | 69 | 934 | -165 | 591 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 178,793 | 209,641 | 192,119 | 86,237 | 176,305 | 153,742 | 149,268 | 117,841 | 112,392 | 126,958 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 41,000 | 0 | 70,000 | 121,000 | 60,000 | 35,000 | 50,000 | 10,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 192,288 | 192,419 | 197,178 | 167,732 | 126,010 | 158,257 | 161,836 | 214,777 | 233,999 | 206,187 |
| Hàng tồn kho, ròng | 48,239 | 30,527 | 43,949 | 106,167 | 53,110 | 34,576 | 33,686 | 31,341 | 23,341 | 57,047 |
| Tài sản cố định | 12,898 | 13,996 | 15,080 | 16,233 | 17,354 | 18,595 | 19,777 | 22,703 | 28,438 | 37,902 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 30,387 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,093 | 23,231 | 24,183 | 3,080 | 41,800 | 50,075 | 56,464 | 65,836 | 75,181 | 95,831 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 76,365 | 66,050 | 122,845 | 147,639 | 91,142 | 52,717 | 81,260 | 102,216 | 88,715 | 63,372 |
| Người mua trả tiền trước | 3,131 | 202 | 8,264 | 30,551 | 3,660 | 10,584 | 1,765 | 4,853 | 653 | 681 |
| Nợ phải trả khác | 76,391 | 79,374 | 84,001 | 46,616 | 78,441 | 74,255 | 81,621 | 56,171 | 68,409 | 158,686 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,997 | 4,997 | 3,809 | 2,145 | 2,145 | 348 | 348 | 348 | 348 | 2,953 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 33,427 | 35,191 | 39,589 | 19,886 | 15,192 | 28,341 | 22,037 | 14,911 | 16,993 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14,232 | 14,232 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 284,000 | 284,000 | 284,000 | 284,000 | 284,000 | 284,000 | 284,000 | 284,000 | 284,000 | 284,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 27,379 | -33,783 | 53,379 | -11,914 | 70,356 | 5,255 | 87,611 | 42,716 | -2,302 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -32,641 | 78,340 | 61,159 | -54,202 | -18,405 | 23,708 | -34,386 | -5,093 | 3,273 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -25,586 | -27,036 | -12,785 | -23,952 | -29,388 | -24,489 | -21,798 | -32,175 | -15,537 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -30,848 | 17,522 | 101,753 | -90,068 | 22,563 | 4,474 | 31,427 | 5,448 | -14,566 | 0 |
| cscctphcm@vnn.vn | |
| Mã CK | CHS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.chieusang.com/ |
| Địa chỉ | Số 121 Châu Văn Liêm - P. 14 - Q. 5 - TP. HCM |
| KL lưu hành | 28,400,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh (SAPULICO) |
| KL niêm yết | 28,400,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3853 6883 |
| Tên giao dịch | HOCHIMINH CITY PUBLIC LIGHTING JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-01-12 |
| Vốn thị trường | 298,200,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 28,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.