| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 13,037 | 12,612 | 13,231 | 14,214 | 10,090 | 11,933 | 12,616 | 15,549 | 13,265 | 15,793 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 193 | -645 | -512 | -374 | 722 | 1,623 | 1,912 | 1,768 | 1,995 | 968 |
| Lợi nhuận khác | -661 | 48 | -225 | -43 | 8 | 0 | 255 | 190 | 134 | 172 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 25,524 | 19,798 | 6,970 | 9,504 | 8,619 | 12,697 | 33,006 | 27,629 | 13,423 | 27,079 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 6,000 | 8,226 | 10,000 | 22,500 | 25,500 | 20,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 281 | 201 | 212 | 195 | 281 | 281 | 127 | 141 | 182 | 90 |
| Các khoản phải thu | 91,238 | 109,177 | 102,830 | 111,024 | 81,838 | 79,919 | 71,440 | 42,371 | 97,910 | 25,834 |
| Hàng tồn kho, ròng | 70,517 | 51,079 | 79,013 | 48,760 | 15,176 | 18,399 | 15,056 | 17,753 | 23,653 | 28,369 |
| Tài sản cố định | 47,705 | 49,652 | 51,665 | 53,677 | 55,855 | 58,587 | 53,341 | 56,701 | 60,063 | 48,095 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 552 | 4,892 | 0 | 8,379 | 522 |
| Tài sản khác | 2,396 | 591 | 4,561 | 3,728 | 1,527 | 1,456 | 63 | 582 | 216 | 23 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 13,421 | 19,433 | 40,471 | 21,167 | 1,390 | 0 | 4,252 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 69,342 | 59,005 | 99,192 | 57,238 | 17,392 | 25,459 | 25,315 | 19,483 | 27,144 | 42,974 |
| Người mua trả tiền trước | 63,016 | 61,175 | 17,416 | 69,377 | 68,099 | 66,336 | 85,828 | 66,593 | 112,066 | 1,609 |
| Nợ phải trả khác | 12,613 | 12,427 | 9,832 | 6,454 | 8,405 | 13,166 | 7,973 | 8,210 | 8,952 | 10,535 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 36,706 | 36,226 | 35,705 | 35,090 | 35,090 | 34,623 | 34,008 | 33,304 | 32,593 | 31,919 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,429 | 5,097 | 5,499 | 6,428 | 4,011 | 5,173 | 5,913 | 5,952 | 5,938 | 5,841 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -190 | -190 | -190 | -190 | -190 | -190 | -190 | -190 | -190 | -190 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 37,325 | 37,325 | 37,325 | 37,325 | 37,325 | 37,325 | 37,325 | 37,325 | 37,325 | 37,325 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 15,358 | 37,871 | -23,233 | -18,097 | -3,210 | -21,600 | 6,654 | 23,520 | 22,285 | -11,104 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 113 | 101 | 6,247 | 2,937 | 2,594 | 11,142 | 69 | -3,714 | -30,715 | -2,020 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -9,744 | -25,144 | 14,452 | 16,045 | -3,462 | -9,851 | -1,346 | -5,600 | -5,225 | -1,901 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,727 | 12,828 | -2,534 | 885 | -4,078 | -20,308 | 5,376 | 14,206 | -13,656 | -15,025 |
| congtyhcc5@gmail.com | |
| Mã CK | CH5 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.ch5.vn |
| Địa chỉ | Số 101 Phố Láng Hạ - P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,732,450 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội (HCJSC5) |
| KL niêm yết | 3,732,450 |
| Điện thoại | (84.24) 3856 2044 - 3853 2807 |
| Tên giao dịch | HaNoi Construction Joint Stock Company No5 |
| Ngày niêm yết | 2017-06-14 |
| Vốn thị trường | 33,592,050 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,732,450 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.