| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,120 | 4,320 | 4,182 | 700 | 5,435 | 10,523 | 5,126 | 13,952 | 12,595 | 3,520 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 5,963 | 2,615 | 2,170 | 1,355 | 1,181 | 234 | 2,334 | 3,373 | 1,993 | 1,296 |
| Lợi nhuận khác | 699 | 12 | 91 | 75 | -249 | -913 | 59 | -21 | 71 | 17 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,782 | 7,031 | 7,084 | 1,155 | 3,002 | 2,741 | 2,513 | 2,078 | 2,583 | 4,957 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,550 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 72,152 | 69,051 | 68,739 | 69,739 | 61,739 | 61,739 | 61,739 | 53,295 | 41,466 | 37,781 |
| Các khoản phải thu | 13,563 | 2,043 | 3,480 | 3,307 | 8,965 | 7,438 | 11,092 | 18,821 | 26,439 | 8,941 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,478 | 4,776 | 5,253 | 11,378 | 11,903 | 23,027 | 6,460 | 11,439 | 9,322 | 7,225 |
| Tài sản cố định | 8,942 | 8,280 | 8,720 | 9,563 | 10,659 | 11,778 | 12,796 | 11,473 | 12,378 | 12,586 |
| Bất động sản đầu tư | 3,856 | 4,457 | 5,059 | 6,261 | 6,864 | 7,480 | 8,096 | 8,712 | 4,067 | 4,359 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,020 | 0 | 555 |
| Tài sản khác | 1,884 | 1,672 | 984 | 1,203 | 1,162 | 1,901 | 886 | 969 | 1,001 | 1,548 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 169 | 8,885 | 12,245 | 12,445 | 9,415 | 10,253 | 12,283 | 12,995 | 7,239 | 1,379 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 10,385 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 3,779 | 218 | 552 | 2,570 | 5,250 | 13,998 | 947 | 1,764 | 2,234 | 475 |
| Người mua trả tiền trước | 9,801 | 1,078 | 933 | 3,367 | 1,849 | 1,926 | 0 | 428 | 596 | 459 |
| Nợ phải trả khác | 3,715 | 4,062 | 4,218 | 3,442 | 3,446 | 5,691 | 6,154 | 6,718 | 9,105 | 3,991 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,215 | 3,215 | 3,215 | 3,215 | 3,215 | 3,215 | 3,215 | 3,215 | 3,215 | 3,215 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -9,857 | -15,145 | -16,845 | -17,432 | -13,880 | -13,980 | -14,017 | -12,313 | -20,133 | -26,565 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 53 | 35 | 1,075 | -6,987 | -1,070 | 979 | 2,216 | 8,833 | -5,753 | -6,578 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,973 | 3,272 | 2,651 | 2,111 | 2,170 | 1,279 | -1,070 | -15,095 | -2,481 | 7,720 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,669 | -3,360 | 0 | 3,030 | -839 | -2,030 | -712 | 5,756 | 5,860 | -382 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,250 | -53 | 3,726 | -1,846 | 261 | 228 | 434 | -505 | -2,374 | 760 |
| info@vinaceglass.com | |
| Mã CK | CGV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinaceglass.com |
| Địa chỉ | 20-24 Nguyễn Công Trứ - P. Nguyễn Thái Bình - Q .1 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 9,499,956 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sành sứ Thủy tinh Việt Nam (VINACEGLASS) |
| KL niêm yết | 9,499,956 |
| Điện thoại | (84.3) 829 0920 |
| Tên giao dịch | VietNam Ceramic Glass Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-22 |
| Vốn thị trường | 26,599,876 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,499,956 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.