| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 39,002 | 68,931 | 21,842 | 18,079 | 26,151 | 20,461 | 29,947 | 31,527 | 29,463 | 23,802 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,407 | 3,391 | 1,322 | 2,500 | 2,195 | 3,109 | 895 | 2,677 | 1,752 | 2,189 |
| Lợi nhuận khác | 2,110 | 3,153 | 2,757 | 3,125 | 1,530 | 175 | -1,580 | -2,585 | 20 | 540 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,573 | 6,543 | 657 | 1,137 | 1,078 | 566 | 4,869 | 3,267 | 1,754 | 203 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 91,320 | 125,320 | 62,820 | 53,480 | 53,360 | 46,246 | 40,970 | 41,835 | 39,757 | 27,395 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 52,477 | 8,423 | 24,279 | 22,641 | 19,222 | 13,859 | 15,890 | 9,795 | 1,146 | 740 |
| Hàng tồn kho, ròng | 103,710 | 41,711 | 128,403 | 63,097 | 36,548 | 76,057 | 18,395 | 24,056 | 16,124 | 24,498 |
| Tài sản cố định | 53,802 | 35,725 | 35,147 | 37,038 | 41,193 | 40,168 | 66,416 | 66,404 | 79,234 | 72,553 |
| Bất động sản đầu tư | 10,470 | 11,903 | 13,336 | 14,769 | 16,202 | 17,635 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 13,436 | 3,611 | 3,531 | 5,741 | 1,980 | 1,527 | 0 | 4,460 | 0 | 70 |
| Tài sản khác | 16,036 | 9,847 | 11,165 | 12,126 | 14,211 | 14,369 | 13,705 | 15,629 | 15,851 | 17,529 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 98,576 | 22,748 | 124,122 | 47,496 | 26,079 | 67,109 | 0 | 5,863 | 4,500 | 3,920 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 16,391 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,423 | 1,183 | 784 | 10,057 | 3,060 | 75 | 3,792 | 0 | 0 | 430 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 99 | 15 | 81 | 1 | 7 | 1 | 161 | 3 | 8 |
| Nợ phải trả khác | 23,194 | 33,138 | 15,535 | 17,077 | 20,658 | 21,440 | 25,791 | 32,670 | 19,723 | 13,816 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 59,414 | 12,381 | 7,495 | 7,495 | 1,596 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 17,326 | 47,032 | 4,886 | 1,323 | 5,899 | 1,596 | 0 | 0 | 0 | 65 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 126,500 | 126,500 | 126,500 | 126,500 | 126,500 | 126,500 | 130,661 | 126,753 | 129,639 | 124,750 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -105,208 | 171,625 | -67,496 | -19,378 | 42,302 | -27,858 | 6,973 | 10,548 | 20,941 | 16,683 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 13,021 | -63,240 | -9,611 | -1,980 | -2,979 | -1,910 | 492 | -3,156 | -18,285 | 47,795 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 92,218 | -102,499 | 76,627 | 21,416 | -38,797 | 29,646 | -5,863 | -5,879 | -1,105 | -64,757 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 31 | 5,886 | -480 | 59 | 527 | -122 | 1,602 | 1,513 | 1,550 | -279 |
| ptt225@gmail.com | |
| Mã CK | CFV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://thangloicoffee.com.vn |
| Địa chỉ | Km 17 - Ql. 26 - X. Hòa Đông - H. Krông Pắc - T. Đắk Lắk |
| KL lưu hành | 8,096,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cà phê Thắng Lợi (cfv) |
| KL niêm yết | 8,096,000 |
| Điện thoại | (84.262) 351 4363 |
| Tên giao dịch | Thang loi Coffee JSC |
| Ngày niêm yết | 2019-06-03 |
| Vốn thị trường | 183,779,206 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,256,100 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.