| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,293 | 5,752 | 4,857 | 7,932 | 10,231 | 4,116 | 5,711 | 8,139 | 353 | 0 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -18 | 0 | 34 | -2,332 | -2,073 | -933 | -840 | 0 | 1,466 | 381 |
| Lợi nhuận khác | 18 | -746 | -2 | -61 | 69 | -15 | -130 | 30 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 20,461 | 4,293 | 7,034 | 13,821 | 3,360 | 3,743 | 943 | 1,512 | 2,917 | 2,720 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 50,400 | 50,400 | 50,400 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,595 | 7,051 | 4,402 | 16,133 | 5,666 | 24,332 | 34,025 | 18,045 | 3,288 | 40,000 |
| Hàng tồn kho, ròng | 75,453 | 91,961 | 88,357 | 119,547 | 38,201 | 32,249 | 5,053 | 17,356 | 4,626 | 205 |
| Tài sản cố định | 206 | 1,618 | 2,350 | 981 | 1,340 | 1,942 | 1,089 | 1,313 | 10,087 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,994 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 68,382 | 68,382 | 68,382 | 68,382 | 68,382 | 0 | 118 | 4,377 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 0 | 385 | 376 | 178 | 434 | 737 | 1,146 | 822 | 297 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 966 | 0 | 0 | 0 | 17,154 | 6,600 | 2,513 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 663 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 167 | 4,122 | 2,507 | 12 | 89 | 1,732 | 16,566 | 30,955 | 7,377 | 205 |
| Người mua trả tiền trước | 846 | 0 | 0 | 150 | 0 | 0 | 0 | 2,113 | 0 | 8,500 |
| Nợ phải trả khác | 572 | 321 | 129 | 261 | 1,443 | 991 | 1,246 | 805 | 167 | 31,195 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 513 | 505 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,557 | 3,326 | 3,309 | 3,263 | 3,200 | 4,370 | 4,358 | 3,437 | 579 | 24 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -1,769 | -1,769 | -1,769 | -1,769 | -1,625 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 217,124 | 217,124 | 217,124 | 217,124 | 114,276 | 38,092 | 13,092 | 13,092 | 13,092 | 3,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 15,913 | -3,971 | 45,321 | -92,393 | 15,000 | -37,238 | -22,151 | 4,904 | -97 | -662 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,220 | 265 | -52,126 | 29 | -68,125 | 4,582 | 17,494 | -8,725 | 295 | 381 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -966 | 966 | 0 | 102,826 | 52,742 | 36,217 | 4,087 | 2,417 | 0 | 3,000 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 16,168 | -2,740 | -6,805 | 10,462 | -383 | 3,561 | -569 | -1,405 | 197 | 2,720 |
| cenconvietnam@gmail.com | |
| Mã CK | CEN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://cencon.vn/Trang-chu |
| Địa chỉ | Nhà BT số 28 dãy 16B4 Làng Việt Kiều Châu Âu đường Nguyễn Văn Lộc - P. Mộ Lao - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 21,712,440 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP CENCON Việt Nam (Cencon Việt Nam, JSC) |
| KL niêm yết | 21,712,440 |
| Điện thoại | (84.24) 6285 0292 |
| Tên giao dịch | Cencon Vietnam JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-06-18 |
| Vốn thị trường | 60,794,831 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,309,200 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.