| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 12,207 | 13,274 | 20,084 | 19,547 | 26,857 | 28,059 | 46,725 | 40,631 | 19,541 | 14,461 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 301 | -263 | -540 | 252 | 347 | 288 | -441 | 25 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -4,744 | -517 | -3,180 | -3,969 | -3,116 | -6,503 | -3,192 | -1,045 | -2,497 | -3,310 |
| Lợi nhuận khác | -89 | 640 | -499 | 911 | -337 | -570 | -109 | 1,430 | 446 | -16 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,903 | 4,300 | 6,436 | 9,996 | 12,261 | 15,857 | 10,425 | 12,388 | 1,633 | 1,139 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 323 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 13,301 | 15,911 | 16,371 | 15,135 | 14,883 | 14,562 | 17,739 | 18,050 | 5,046 | 6,166 |
| Các khoản phải thu | 66,938 | 129,735 | 134,063 | 95,727 | 105,244 | 103,029 | 112,536 | 109,808 | 80,476 | 56,708 |
| Hàng tồn kho, ròng | 128,019 | 137,340 | 125,206 | 111,169 | 103,257 | 106,997 | 97,910 | 75,237 | 34,250 | 40,409 |
| Tài sản cố định | 9,096 | 11,122 | 13,163 | 16,128 | 17,821 | 19,577 | 19,810 | 20,252 | 15,945 | 17,953 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 207,157 | 206,293 | 205,429 | 204,477 | 203,275 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 17,637 | 20,636 | 21,995 | 22,292 | 20,956 | 18,175 | 18,929 | 20,077 | 4,088 | 4,760 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 47,066 | 50,084 | 51,728 | 44,339 | 52,434 | 59,845 | 58,322 | 44,865 | 27,884 | 26,022 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 170 | 235 | 955 | 1,491 | 1,146 | 1,555 | 1,705 | 570 | 370 | 0 |
| Phải trả người bán | 20,377 | 35,425 | 37,139 | 39,965 | 46,140 | 41,920 | 42,506 | 26,612 | 32,527 | 24,613 |
| Người mua trả tiền trước | 12,853 | 21,324 | 16,696 | 14,483 | 7,434 | 8,113 | 7,489 | 19,540 | 5,347 | 6,247 |
| Nợ phải trả khác | 53,740 | 85,656 | 80,243 | 239,448 | 232,701 | 234,059 | 238,575 | 243,378 | 5,849 | 6,062 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 51,936 | 70,303 | 72,060 | 80,750 | 82,861 | 64,682 | 73,757 | 53,199 | 20,164 | 18,963 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 12,750 | 18,016 | 20,413 | 19,129 | 19,999 | 19,251 | 21,472 | 33,244 | 15,967 | 11,897 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,200 | 0 | 0 | 3,330 | 3,330 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 30,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 8,844 | 3,085 | -9,858 | 4,840 | 7,846 | 9,831 | -11,423 | -3,394 | 2,118 | 3,852 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,152 | 1,133 | 859 | 686 | 76 | -964 | -109 | 4,958 | 1,666 | -1,235 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -11,812 | -2,364 | 5,428 | -7,786 | -11,520 | -3,436 | 11,568 | 6,167 | -3,290 | -2,262 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -815 | 1,853 | -3,570 | -2,260 | -3,598 | 5,431 | 36 | 7,731 | 494 | 355 |
| info@cie.com.vn | |
| Mã CK | CEG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.cie.com.vn |
| Địa chỉ | Kicoworking - Tầng 4 - Tháp 2 - toà nhà Time Tower - Số 35 Lê Văn Lương - P. Nhân Chính - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Xây dựng và Thiết bị Công nghiệp (CIE GROUP) |
| KL niêm yết | 3,800,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3854 4898 - 3776 5355 |
| Tên giao dịch | Construction and Industry Equipment Group Corporation |
| Ngày niêm yết | 2017-05-17 |
| Vốn thị trường | 38,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.