| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 11,894 | 12,864 | 10,287 | 13,773 | 12,445 | 20,236 | 17,905 | 31,110 | 28,741 | 19,541 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,673 | -3,304 | 1,685 | -2,326 | -2,528 | -2,986 | -3,579 | -1,761 | -1,686 | -2,497 |
| Lợi nhuận khác | -80 | -928 | 413 | -487 | -518 | -307 | -406 | -88 | 1,413 | 446 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 319 | 1,951 | 2,074 | 412 | 4,852 | 5,555 | 10,394 | 1,638 | 4,476 | 1,633 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,702 | 2,702 | 2,702 | 2,702 | 2,702 | 2,702 | 2,702 | 2,702 | 1,782 | 5,046 |
| Các khoản phải thu | 31,905 | 45,511 | 43,261 | 51,680 | 66,798 | 72,107 | 82,297 | 88,506 | 80,792 | 80,476 |
| Hàng tồn kho, ròng | 122,483 | 134,992 | 119,597 | 104,736 | 89,904 | 83,603 | 83,396 | 75,599 | 62,932 | 34,250 |
| Tài sản cố định | 7,383 | 8,841 | 10,107 | 11,867 | 13,634 | 14,316 | 15,810 | 16,808 | 16,723 | 15,945 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59 | 0 |
| Tài sản khác | 4,155 | 4,655 | 4,848 | 5,160 | 5,292 | 4,886 | 5,067 | 5,595 | 5,785 | 4,088 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 46,739 | 45,543 | 39,567 | 38,749 | 29,038 | 33,745 | 44,588 | 41,619 | 32,539 | 27,884 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 170 | 185 | 235 | 955 | 1,090 | 940 | 1,555 | 1,705 | 570 | 370 |
| Phải trả người bán | 20,041 | 29,566 | 33,193 | 34,187 | 46,091 | 45,517 | 51,099 | 45,738 | 31,435 | 32,527 |
| Người mua trả tiền trước | 10,843 | 20,139 | 8,496 | 8,227 | 4,223 | 3,838 | 3,736 | 2,376 | 15,983 | 5,347 |
| Nợ phải trả khác | 17,351 | 14,867 | 14,525 | 10,164 | 14,891 | 9,401 | 11,741 | 13,004 | 10,572 | 5,849 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 17,500 | 17,500 | 17,500 | 21,833 | 21,833 | 22,760 | 0 | 22,000 | 20,164 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,531 | 7,580 | 5,801 | 3,503 | 2,745 | 4,623 | 914 | 23,134 | 26,119 | 15,967 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,272 | 3,272 | 3,272 | 3,272 | 3,272 | 3,272 | 3,272 | 3,272 | 3,330 | 3,330 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 30,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,962 | -2,779 | -2,998 | -8,357 | 4,626 | 12,959 | 12,669 | -7,577 | -486 | 2,118 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 147 | -268 | 4,556 | 336 | -766 | -342 | -734 | -3,040 | 1,206 | 1,666 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,181 | 2,925 | 98 | 3,577 | -4,558 | -17,458 | -3,181 | 7,778 | 2,125 | -3,290 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,634 | -122 | 1,656 | -4,445 | -698 | -4,841 | 8,754 | -2,839 | 2,845 | 494 |
| cie1-jc@cie1.com.vn | |
| Mã CK | CE1 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://cie1.com.vn |
| Địa chỉ | Lô 22+23 - KCN Quang Minh -Thị trấn Quang Minh - H. Mê Linh - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 6,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng và Thiết bị Công nghiệp CIE1 (CIE1) |
| KL niêm yết | 6,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3818 2859 |
| Tên giao dịch | Construction and Industry Equipment .,JSC CIE1 |
| Ngày niêm yết | 2017-04-10 |
| Vốn thị trường | 67,800,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.