| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 10,696 | 12,197 | 8,708 | 6,238 | 6,705 | 8,042 | 11,007 | 10,481 | 11,762 | 8,385 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 8 | 109 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,439 | -2,849 | -1,075 | -567 | -157 | -1,419 | -1,111 | -1,109 | -1,523 | -1,111 |
| Lợi nhuận khác | 170 | -712 | 222 | 199 | 335 | 157 | 343 | 741 | 481 | 741 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,765 | 26,436 | 19,661 | 6,006 | 3,174 | 9,045 | 5,167 | 12,235 | 8,391 | 2,455 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 5,000 | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 1,280 | 29 | 29 | 4,246 | 4,284 |
| Các khoản phải thu | 30,400 | 22,344 | 54,527 | 35,819 | 32,650 | 52,552 | 103,992 | 65,469 | 78,529 | 70,859 |
| Hàng tồn kho, ròng | 35,455 | 30,199 | 14,150 | 3,990 | 4,909 | 6,080 | 2,837 | 13,765 | 44,172 | 10,784 |
| Tài sản cố định | 337 | 514 | 686 | 859 | 1,109 | 1,618 | 2,019 | 1,704 | 2,067 | 2,497 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 6,297 | 4,913 | 2,393 | 379 | 763 | 1,204 | 273 | 420 | 51 | 234 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 31,668 | 35,113 | 14,345 | 18,080 | 7,512 | 989 | 18,962 | 15,460 | 21,439 | 10,351 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,364 | 3,386 | 15,822 | 5,873 | 15,888 | 28,402 | 59,052 | 35,973 | 68,063 | 38,712 |
| Người mua trả tiền trước | 15,680 | 17,710 | 34,192 | 837 | 2,036 | 17,532 | 131 | 6,323 | 4,220 | 7,187 |
| Nợ phải trả khác | 878 | 4,922 | 4,041 | 2,188 | 2,417 | 2,043 | 9,562 | 9,815 | 18,075 | 8,748 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -16 | 3,070 | 2,866 | 2,753 | 2,183 | 5,321 | 7,621 | 7,043 | 6,609 | 7,503 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,836 | 1,362 | 1,308 | 478 | 726 | 950 | 2,448 | 2,467 | 2,508 | 2,071 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 540 | 540 | 540 | 540 | 540 | 540 | 540 | 540 | 540 | 540 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 21,333 | 21,333 | 21,333 | 21,333 | 21,333 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -12,382 | -13,269 | 15,227 | -13,213 | -2,099 | 23,095 | -8,801 | 7,083 | -4,037 | 12,443 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,518 | 102 | 2,510 | 5,500 | -9,684 | 7 | -488 | 4,017 | 166 | 1,454 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,770 | 19,737 | -4,200 | 9,969 | 5,725 | -19,199 | 2,222 | -7,259 | 9,808 | -15,270 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -21,671 | 6,570 | 13,536 | 2,257 | -6,058 | 3,904 | -7,067 | 3,841 | 5,937 | -1,373 |
| Mã CK | CDR |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://dorucon.com.vn |
| Địa chỉ | Ấp Trung Tâm - X. Xuân Lập - Tx. Long Khánh - T. Đồng Nai |
| KL lưu hành | 2,133,271 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai (DORUCON) |
| KL niêm yết | 2,133,271 |
| Điện thoại | (84.251) 372 4646 |
| Tên giao dịch | Dong Nai Rubber Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-26 |
| Vốn thị trường | 12,586,299 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.