| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,211 | 2,075 | 2,048 | -1,107 | -7,307 | -7,247 | 1,310 | 1,232 | 5,341 | 32,884 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,711 | 266 | -8,054 | -21,016 | -10,675 | -3,560 | 61 | -1,317 | 70 | 2 |
| Lợi nhuận khác | -1 | -84 | -84 | -1 | -157 | -16 | -71 | -7,528 | -10 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,513 | 1,886 | 1,191 | 299 | 994 | 1,593 | 1,209 | 2,897 | 1,267 | 4,701 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 29,056 | 34,056 | 39,056 | 44,099 | 44,099 | 48,892 | 60,812 | 72,892 | 91,434 | 91,000 |
| Các khoản phải thu | 123,801 | 120,284 | 119,706 | 126,186 | 168,501 | 185,810 | 216,782 | 234,526 | 268,833 | 378,001 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,200 | 8,294 |
| Tài sản cố định | 13,703 | 14,499 | 15,129 | 15,905 | 16,629 | 17,693 | 18,785 | 19,877 | 1,293 | 1,623 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 53,262 | 50,254 | 50,437 | 58,807 | 52,346 | 57,848 | 62,206 | 55,910 | 4,352 | 0 |
| Tài sản khác | 10,829 | 10,942 | 12,085 | 11,842 | 11,168 | 10,945 | 7,035 | 6,500 | 4,754 | 4,131 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,255 | 5,390 | 5,390 | 6,333 | 7,423 | 7,523 | 12,590 | 9,934 | 4,810 | 6,502 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 159 | 0 | 0 | 16,242 | 16,242 | 642 | 49,405 |
| Nợ phải trả khác | 16,275 | 18,673 | 22,022 | 22,778 | 24,167 | 24,940 | 25,834 | 26,220 | 25,483 | 25,361 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -19,725 | -23,564 | -22,998 | -15,430 | -6,348 | 1,385 | 9,836 | 14,892 | 13,057 | 4,050 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -82,692 | -83,627 | -81,690 | -71,750 | -46,555 | -26,117 | -12,722 | 10,265 | 29,091 | 27,382 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -366 | -4,165 | -12,477 | 5,804 | -8,101 | -15,894 | -7,472 | 55,226 | 60,847 | -63,788 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,992 | 4,847 | 13,370 | -6,498 | 7,501 | 16,279 | 5,784 | -53,596 | -4,281 | -79,998 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -60,000 | 145,050 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,626 | 683 | 892 | -694 | -600 | 384 | -1,688 | 1,630 | -3,434 | 1,263 |
| Mã CK | CDO |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://cddc.vn |
| Địa chỉ | Số 194 đường Bưởi - P. Cổng Vị - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 31,504,975 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị (CDDC .,JSC) |
| KL niêm yết | 31,504,975 |
| Điện thoại | (84.24) 3974 4168 |
| Tên giao dịch | Consultancy Design & Urban Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-03-09 |
| Vốn thị trường | 40,956,466 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.