| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,088 | 6,780 | 1,422 | 1,120 | -157 | 3,374 | 2,158 | 2,084 | 4,633 | 6,555 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,960 | 2,504 | 1,536 | 1,026 | 1,138 | 1,319 | 1,419 | 1,206 | 1,226 | 1,052 |
| Lợi nhuận khác | 2,334 | 21,808 | 268 | 0 | 1 | 9 | 155 | 50 | 3 | 411 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,082 | 1,020 | 430 | 1,896 | 1,468 | 6,154 | 4,242 | 3,097 | 2,480 | 6,329 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 54,500 | 50,000 | 22,000 | 18,000 | 18,500 | 18,500 | 17,500 | 14,500 | 16,500 | 6,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 1,500 | 7,000 |
| Các khoản phải thu | 68 | 473 | 668 | 12,802 | 6,155 | 8,272 | 10,312 | 900 | 12,729 | 1,667 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 3 | 5 | 5 | 6 | 11 | 14 | 13 | 11 |
| Tài sản cố định | 541 | 1,103 | 5,330 | 7,235 | 9,140 | 11,045 | 11,173 | 12,389 | 14,083 | 16,472 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 312 | 312 | 312 | 1,692 | 405 | 405 | 405 |
| Tài sản khác | 171 | 236 | 605 | 617 | 895 | 1,756 | 179 | 875 | 420 | 622 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 266 | 54 | 86 | 12,173 | 5,390 | 11,900 | 10,146 | 892 | 12,104 | 105 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 4 | 5 | 7 | 6 | 7 | 65 | 10 | 21 | 59 |
| Nợ phải trả khác | 4,175 | 4,671 | 2,387 | 1,149 | 1,330 | 1,115 | 1,512 | 1,220 | 1,381 | 3,053 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,117 | 5,117 | 5,117 | 5,117 | 5,117 | 5,117 | 5,117 | 5,117 | 5,117 | 4,921 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,924 | 15,105 | -6,441 | -5,461 | -3,250 | 24 | 388 | 59 | 1,625 | 2,986 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,881 | 3,881 | 3,881 | 3,881 | 3,881 | 3,881 | 3,881 | 3,881 | 3,881 | 3,881 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -729 | 3,689 | 821 | -1,074 | -5,487 | 1,949 | 1,358 | 445 | 1,614 | 1,444 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 790 | -3,099 | -2,288 | 1,500 | 802 | -37 | -211 | 1,610 | -3,303 | -2,494 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,440 | -2,160 | -1,381 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 61 | 589 | -1,467 | 426 | -4,685 | 1,912 | 1,146 | 615 | -3,849 | -2,430 |
| camporthp1@gmail.com | |
| Mã CK | CCP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.cuacamport.com.vn |
| Địa chỉ | Số 2 - Đường Ngô Quyền - P. Máy Chai - Q. Ngô Quyền - Tp. Hải Phòng |
| KL lưu hành | 2,400,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (Cua Cam Port JSC) |
| KL niêm yết | 2,400,000 |
| Điện thoại | (84.225) 382 7038 - 383 7391 |
| Tên giao dịch | Hai Phong Cua Cam Port Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-03-16 |
| Vốn thị trường | 56,640,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.