| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 198,931 | 150,137 | 95,959 | 269,165 | 190,089 | 86,889 | 79,872 | 94,047 | 57,270 | 48,209 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,875 | -6,037 | -15,876 | -6,673 | -17,748 | -18,056 | -15,511 | -14,011 | -9,492 | 1,056 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1,737 | 413 | -143 | -11 | -113 | 30 | -287 | 109 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 53,811 | 23,611 | 22,304 | 16,377 | 14,185 | 12,874 | 17,061 | 30,732 | 11,522 | 14,240 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 120,500 | 98,500 | 98,500 | 88,500 | 40,000 | 20,000 | 0 | 0 | 500 | 1,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 20,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,000 | 0 |
| Các khoản phải thu | 335,724 | 360,078 | 277,498 | 251,066 | 287,711 | 241,670 | 182,832 | 161,712 | 294,789 | 273,073 |
| Hàng tồn kho, ròng | 136,104 | 217,974 | 486,109 | 443,539 | 247,341 | 269,674 | 248,082 | 164,898 | 199,205 | 228,524 |
| Tài sản cố định | 54,358 | 61,733 | 70,476 | 82,661 | 74,466 | 82,819 | 86,511 | 89,646 | 86,307 | 91,682 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 631 | 113,931 | 98,959 | 98,873 | 97,701 | 95,625 | 86,920 | 3,519 |
| Tài sản khác | 16,816 | 23,885 | 28,788 | 25,073 | 18,250 | 19,686 | 17,443 | 27,228 | 11,638 | 9,564 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 262,699 | 397,409 | 414,342 | 377,529 | 267,584 | 301,745 | 243,054 | 209,900 | 209,102 | 216,084 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,368 | 21,169 | 65,570 | 21,000 |
| Phải trả người bán | 41,350 | 46,393 | 181,361 | 178,985 | 109,346 | 89,587 | 55,519 | 46,488 | 108,414 | 113,912 |
| Người mua trả tiền trước | 25,676 | 53,088 | 53,310 | 116,884 | 96,615 | 81,017 | 57,628 | 10,764 | 45,081 | 6,094 |
| Nợ phải trả khác | 102,357 | 53,220 | 94,038 | 88,940 | 75,591 | 57,445 | 61,387 | 57,415 | 51,806 | 36,768 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 16,517 | 14,342 | 4,459 | 4,629 | 2,573 | 1,920 | 1,636 | 1,008 | -211 | 9,089 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 37,591 | 25,058 | 29,083 | 46,468 | 21,491 | 6,169 | 12,324 | 15,383 | 8,406 | 10,941 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 50,017 | 65,348 | 56,790 | 56,790 | 56,790 | 56,790 | 56,790 | 56,790 | 56,790 | 56,790 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 181,106 | 150,923 | 150,923 | 150,923 | 150,923 | 150,923 | 150,923 | 150,923 | 150,923 | 150,923 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 175,789 | 31,954 | -3,731 | -55,900 | 59,395 | -31,685 | -12,853 | 54,483 | -23,792 | 25,962 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,524 | -16,823 | -8,855 | -46,678 | -21,708 | -21,093 | -9,576 | -6,786 | -10,030 | -17,749 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -143,066 | -14,305 | 19,730 | 103,078 | -36,697 | 48,080 | 8,780 | -37,160 | 30,910 | -6,262 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 30,200 | 826 | 7,144 | 500 | 991 | -4,698 | -13,649 | 10,537 | -2,913 | 1,950 |
| caseamex@vnn.vn | |
| Mã CK | CCA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.caseamex.com |
| Địa chỉ | Ô 2.12 - KCN Trà Noc II - Q.Ô Môn - Tp.Cần Thơ |
| KL lưu hành | 15,092,326 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca) |
| KL niêm yết | 15,092,326 |
| Điện thoại | (84.71)3 841989 - 3842344 |
| Tên giao dịch | Can Tho Aquaproduct Import And Export JSC |
| Ngày niêm yết | 2019-12-26 |
| Vốn thị trường | 220,347,965 |
| KL niêm yết lần đầu | 15,092,326 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.