| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 107,182 | 77,445 | 173,053 | 183,019 | 104,072 | 78,286 | 70,628 | 69,576 | 46,958 | 51,407 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 9,923 | 2,295 | 9,154 | 2,861 | -3 | 659 | -1,228 | 163 | 872 | 523 |
| Lợi nhuận khác | -97 | -1,633 | -18 | -159 | -215 | -888 | -2,924 | -73 | -1,458 | -999 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 70,912 | 73,764 | 81,209 | 82,675 | 42,868 | 64,941 | 37,351 | 12,459 | 11,039 | 32,455 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 35,061 | 50,833 | 53,847 | 21,892 | 8,205 | 16,270 | 20,292 | 12,799 | 6,895 | 5,121 |
| Hàng tồn kho, ròng | 103,272 | 136,978 | 150,211 | 109,923 | 90,785 | 57,115 | 43,110 | 68,763 | 73,455 | 40,856 |
| Tài sản cố định | 53,939 | 20,660 | 29,377 | 35,141 | 45,606 | 46,954 | 20,385 | 24,053 | 28,035 | 26,875 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 6,944 | 3,715 | 4,182 | 5,479 | 1,802 | 880 | 5,690 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,058 | 2,031 | 2,955 | 3,603 | 3,020 | 1,790 | 1,727 | 1,882 | 173 | 173 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38,298 | 5,033 | 11,947 | 21,374 | 2,695 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 30,234 | 22,477 | 17,812 | 18,709 | 16,080 | 16,354 | 12,979 | 11,000 | 11,956 | 7,865 |
| Người mua trả tiền trước | 1,713 | 3,164 | 87 | 472 | 5,482 | 4,895 | 243 | 1,156 | 776 | 753 |
| Nợ phải trả khác | 64,430 | 68,820 | 30,839 | 35,940 | 65,673 | 49,956 | 47,784 | 18,914 | 19,645 | 25,616 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 31,003 | 31,003 | 41,003 | 41,003 | 9,188 | 8,043 | 2,019 | 1,656 | 1,362 | 410 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,783 | 9,494 | 131,189 | 83,726 | 43,179 | 17,722 | 7,812 | 27,359 | 16,560 | 20,217 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 152,700 | 152,700 | 100,529 | 78,540 | 52,360 | 52,360 | 52,360 | 47,601 | 47,601 | 47,601 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 155,848 | -69,091 | 148,949 | 0 | 48,607 | 42,279 | 58,038 | 29,132 | -14,223 | 36,459 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -108,293 | 112,649 | -117,481 | 0 | -11,390 | -29,648 | -7,147 | -5,360 | -9,626 | -123 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -50,426 | -50,243 | -32,972 | 0 | -59,243 | 14,939 | -25,956 | -22,303 | 2,434 | -27,372 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,871 | -6,685 | -1,504 | 0 | -22,026 | 27,570 | 24,936 | 1,469 | -21,415 | 8,963 |
| yfatuf@gmail.com | |
| Mã CK | CAP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://yfatuf.com.vn |
| Địa chỉ | Số 279 - Đường Nguyễn Phúc - P. Nguyễn Phúc - Tp. Yên Bái - T. Yên Bái |
| KL lưu hành | 15,269,965 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (YFATUF) |
| KL niêm yết | 15,269,965 |
| Điện thoại | (84.216) 386 2278 |
| Tên giao dịch | Yen Bai Joint Stock Forest Agricultural Products And Foodstuff Company |
| Ngày niêm yết | 2008-01-09 |
| Vốn thị trường | 627,302,223 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,100,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.