| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 138,630 | 137,248 | 146,085 | 149,632 | 184,114 | 142,434 | 129,663 | 105,633 | 87,629 | 85,554 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,635 | -5,900 | -10,230 | -7,614 | -5,410 | -4,625 | -2,839 | 4,422 | 3,295 | -1,290 |
| Lợi nhuận khác | 701 | 175 | 4,126 | -1,594 | 610 | 730 | 2,748 | 1,379 | 186 | -535 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,802 | 22,143 | 13,399 | 12,151 | 11,608 | 13,574 | 13,681 | 8,109 | 48,333 | 11,549 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 52,134 | 7,502 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,386 | 2,362 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 88,396 | 62,618 | 63,449 | 67,279 | 93,350 | 62,603 | 37,430 | 17,249 | 16,404 | 36,238 |
| Hàng tồn kho, ròng | 173,605 | 145,314 | 274,032 | 346,452 | 274,148 | 248,937 | 182,294 | 153,177 | 84,076 | 105,547 |
| Tài sản cố định | 48,997 | 40,860 | 45,843 | 51,967 | 58,726 | 55,331 | 51,169 | 54,980 | 56,121 | 62,326 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 130 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,617 | 46 | 0 | 630 | 483 |
| Tài sản khác | 13,652 | 8,220 | 6,126 | 12,225 | 16,962 | 10,347 | 8,775 | 8,786 | 9,172 | 4,580 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 122,639 | 76,152 | 186,135 | 235,866 | 158,927 | 119,853 | 91,953 | 57,959 | 38,127 | 40,831 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 9,247 | 130 | 250 | 370 | 490 | 1,140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 38,298 | 34,520 | 27,603 | 63,347 | 94,610 | 111,856 | 49,944 | 41,856 | 36,805 | 42,808 |
| Người mua trả tiền trước | 7,235 | 1,684 | 2,879 | 3,772 | 3,192 | 2,320 | 2,405 | 4,501 | 3,541 | 1,309 |
| Nợ phải trả khác | 65,402 | 28,222 | 34,210 | 39,016 | 49,788 | 32,622 | 29,066 | 30,069 | 26,314 | 25,411 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 29,020 | 29,020 | 29,020 | 29,020 | 29,020 | 29,020 | 29,020 | 29,020 | 29,020 | 29,020 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 53,120 | 51,176 | 57,000 | 52,931 | 53,013 | 34,845 | 25,254 | 13,142 | 20,563 | 17,953 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 15,753 | 15,753 | 15,753 | 15,753 | 15,753 | 15,753 | 15,753 | 15,753 | 15,753 | 15,753 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -999 | 133,412 | 59,594 | -62,748 | -25,425 | -7,022 | -22,956 | -51,310 | 42,555 | -7,338 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -63,042 | -8,647 | -1,060 | -2,404 | -5,791 | -17,221 | -2,910 | -3,808 | -506 | -8,860 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 55,657 | -116,103 | -57,286 | 65,729 | 29,234 | 23,974 | 31,437 | 14,887 | -5,265 | 10,859 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -8,384 | 8,662 | 1,248 | 576 | -1,981 | -269 | 5,571 | -40,231 | 36,784 | -5,340 |
| halong@canfoco.com.vn | |
| Mã CK | CAN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.canfoco.com.vn |
| Địa chỉ | 71 Lê Lai - P.Máy Chai - Q.Ngô Quyền - Tp.Hải Phòng |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đồ hộp Hạ Long (Halong Canfoco) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.225) 383 6692 |
| Tên giao dịch | Ha Long Canned Food Joint Stock Corporation |
| Ngày niêm yết | 2001-10-22 |
| Vốn thị trường | 243,500,004 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.