| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,922 | 1,709 | 8,686 | 17,412 | 13,612 | 13,671 | 14,049 | 12,754 | 15,232 | 25,079 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,511 | 3,079 | 4,101 | 2,966 | 2,628 | 2,262 | 1,581 | 1,122 | 980 | 1,036 |
| Lợi nhuận khác | -22 | 4,407 | -1 | -697 | 6 | 6 | 29 | -5 | 124 | -147 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 16,339 | 10,824 | 9,546 | 9,509 | 17,435 | 10,294 | 6,851 | 38,394 | 17,931 | 12,820 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 50,000 | 52,000 | 52,000 | 50,000 | 40,000 | 40,000 | 35,000 | 0 | 15,000 | 15,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,850 | 3,121 | 3,173 | 3,008 | 2,904 | 2,912 | 3,316 | 3,330 | 3,282 | 3,163 |
| Các khoản phải thu | 25,512 | 22,471 | 24,209 | 25,984 | 22,962 | 22,599 | 23,781 | 24,337 | 23,366 | 27,731 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,666 | 2,568 | 2,603 | 3,928 | 2,889 | 2,055 | 2,378 | 2,601 | 2,545 | 2,465 |
| Tài sản cố định | 45,159 | 49,085 | 55,426 | 62,097 | 66,346 | 73,195 | 78,383 | 81,918 | 88,781 | 95,491 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 41 | 643 | 693 | 639 | 639 | 639 | 616 | 79 | 79 | 78 |
| Tài sản khác | 6,838 | 7,407 | 4,415 | 2,310 | 2,355 | 1,834 | 2,302 | 1,282 | 2,176 | 5,005 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 613 | 818 | 818 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 613 | 1,431 |
| Phải trả người bán | 446 | 200 | 64 | 1,287 | 176 | 227 | 472 | 1,608 | 2,294 | 813 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 1 | 56 | 2 | 2 | 32 | 28 | 267 |
| Nợ phải trả khác | 3,962 | 4,697 | 5,179 | 6,496 | 6,842 | 5,793 | 5,307 | 3,947 | 3,875 | 6,181 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,884 | 5,884 | 5,729 | 5,415 | 5,150 | 4,920 | 4,714 | 4,555 | 4,398 | 4,401 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 113 | -662 | 3,093 | 6,277 | 5,307 | 4,586 | 4,133 | 3,187 | 3,134 | 9,841 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 138,000 | 138,000 | 138,000 | 138,000 | 138,000 | 138,000 | 138,000 | 138,000 | 138,000 | 138,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,946 | -727 | 4,449 | 6,495 | 7,611 | 13,694 | 10,397 | 9,100 | 15,608 | 8,530 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,573 | 4,317 | 296 | -10,396 | 2,969 | -7,192 | -38,649 | 14,835 | -32 | -663 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4 | -2,312 | -4,711 | -4,025 | -3,438 | -3,060 | -3,290 | -3,473 | -10,464 | -12,550 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,514 | 1,278 | 34 | -7,927 | 7,143 | 3,443 | -31,542 | 20,462 | 5,111 | -4,683 |
| cangangiang@angiangport.com.vn | |
| Mã CK | CAG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.angiangport.com.vn |
| Địa chỉ | Quốc lộ 91 - Tổ 15 - Khóm Đông Thịnh B - P. Mỹ Thạnh - Tp. Long Xuyên - T. An Giang |
| KL lưu hành | 13,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cảng An Giang (APG) |
| KL niêm yết | 13,800,000 |
| Điện thoại | (84.296) 383 1447 - 383 1535 |
| Tên giao dịch | An Giang Port Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-12-05 |
| Vốn thị trường | 179,400,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 13,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.