| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 196,588 | 83,846 | 108,184 | 98,718 | 114,838 | 142,512 | 80,638 | 149,208 | 148,299 | 155,759 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -53,740 | -40,666 | -68,867 | -53,249 | -39,830 | -58,158 | -59,422 | -75,384 | -83,349 | -112,659 |
| Lợi nhuận khác | 3,685 | 8,816 | 6,324 | 1,452 | 13,719 | -23,181 | 22,305 | 19,683 | 2,754 | 2,513 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 209,466 | 161,674 | 13,954 | 18,794 | 98,774 | 16,892 | 46,965 | 162,861 | 18,441 | 16,483 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 23,475 | 113,150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 2,000 | 2,490 | 2,490 | 3,490 | 4,750 | 2,750 | 26,800 | 40,000 |
| Các khoản phải thu | 434,190 | 416,899 | 424,540 | 487,628 | 295,380 | 345,269 | 398,386 | 318,623 | 450,116 | 442,107 |
| Hàng tồn kho, ròng | 415,595 | 693,298 | 845,362 | 776,726 | 659,327 | 727,853 | 831,216 | 833,391 | 827,488 | 845,371 |
| Tài sản cố định | 481,741 | 470,091 | 502,118 | 522,100 | 496,690 | 459,299 | 609,809 | 717,826 | 846,639 | 868,363 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,173 | 1,451 | 1,451 | 4,313 | 3,690 | 56,830 | 17,523 | 121,691 | 25,858 | 23,164 |
| Tài sản khác | 28,517 | 16,646 | 18,548 | 31,467 | 15,899 | 11,552 | 11,501 | 7,149 | 17,618 | 23,119 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 499,104 | 631,091 | 620,227 | 593,549 | 579,609 | 601,872 | 691,017 | 791,165 | 770,620 | 750,012 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 53,496 | 61,399 | 86,388 | 126,965 | 87,481 | 62,006 | 66,547 | 107,890 | 405,635 | 377,308 |
| Phải trả người bán | 127,590 | 198,386 | 244,316 | 159,246 | 112,927 | 272,566 | 252,157 | 186,574 | 311,101 | 410,396 |
| Người mua trả tiền trước | 324,770 | 386,123 | 250,379 | 425,907 | 277,290 | 270,101 | 551,248 | 693,103 | 308,023 | 306,620 |
| Nợ phải trả khác | 99,566 | 156,396 | 169,312 | 115,230 | 169,867 | 103,921 | 70,482 | 62,442 | 118,454 | 120,662 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 52,818 | 51,843 | 52,001 | 79,070 | 75,896 | 78,646 | 78,586 | 84,902 | 78,558 | 75,006 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 73,554 | 22,715 | 20,094 | 66,402 | 52,033 | 22,494 | 7,231 | 35,335 | 17,689 | 15,721 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,834 | 1,834 | 1,834 | 1,854 | 1,854 | 32,680 | 32,680 | 32,680 | 32,680 | 32,680 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 363,423 | 363,423 | 363,423 | 275,295 | 215,295 | 170,201 | 170,201 | 170,201 | 170,201 | 170,201 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 146,204 | 286,319 | 21,319 | -60,557 | 106,420 | -17,146 | 15,608 | 465,069 | 77,373 | -4,785 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 64,741 | -102,887 | -12,280 | -11,978 | 8,049 | 82,456 | 42,418 | -27,127 | -109,113 | -127,660 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -162,655 | -43,825 | -13,878 | -7,446 | -32,587 | -95,384 | -173,924 | -293,592 | 33,664 | 120,467 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 48,290 | 139,607 | -4,839 | -79,981 | 81,882 | -30,073 | -115,898 | 144,349 | 1,924 | -11,977 |
| ctyxaydung47@dng.vnn.vn | |
| Mã CK | C47 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.xaydung47.vn |
| Địa chỉ | Số 8 - Đường Biên Cương - Tp.Quy Nhơn - T.Bình Định |
| KL lưu hành | 36,342,269 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng 47 (CC47) |
| KL niêm yết | 36,342,269 |
| Điện thoại | (84.256) 352 2166 - 352 2931 |
| Tên giao dịch | Construction Joint Stock Company 47 |
| Ngày niêm yết | 2011-03-30 |
| Vốn thị trường | 210,785,167 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.