| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 45,713 | 70,669 | 80,580 | 96,340 | 59,989 | 67,393 | 73,473 | 65,149 | 43,166 | 34,363 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -13,727 | -23,902 | -17,041 | -14,032 | -12,978 | -14,343 | -17,718 | -22,605 | -14,068 | -10,119 |
| Lợi nhuận khác | 8,007 | 2,584 | 2,737 | -5,950 | 1,709 | 3,975 | 2,072 | 1,934 | 1,807 | 1,564 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 8,793 | 12,696 | 92,709 | 49,133 | 132,815 | 90,810 | 37,556 | 64,977 | 15,169 | 51,188 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,016 | 2,561 | 400 | 2,500 | 2,500 | 2,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 5,600 | 5,600 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 360 | 360 | 360 |
| Các khoản phải thu | 652,162 | 698,983 | 553,194 | 393,519 | 374,526 | 259,108 | 340,295 | 284,322 | 320,782 | 288,970 |
| Hàng tồn kho, ròng | 160,935 | 149,790 | 221,314 | 152,921 | 41,231 | 34,629 | 65,132 | 89,887 | 45,007 | 89,607 |
| Tài sản cố định | 49,461 | 61,081 | 56,634 | 57,975 | 43,774 | 42,195 | 46,535 | 51,008 | 60,189 | 58,603 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 441 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 18,749 | 33,665 | 29,588 | 14,404 | 39,525 | 70,662 | 82,803 | 43,058 | 48,042 | 47,956 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 197,671 | 283,065 | 234,015 | 152,355 | 127,414 | 93,607 | 153,076 | 82,560 | 74,077 | 87,259 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 25,390 | 30,872 | 23,864 | 12,416 | 1 | 1 | 1 | 902 | 3,403 | 4,966 |
| Phải trả người bán | 161,666 | 184,412 | 221,961 | 174,002 | 139,372 | 133,761 | 103,344 | 46,222 | 39,816 | 51,214 |
| Người mua trả tiền trước | 199,786 | 205,177 | 233,486 | 117,852 | 127,808 | 32,759 | 57,851 | 92,111 | 47,762 | 119,274 |
| Nợ phải trả khác | 232,118 | 173,129 | 159,560 | 137,053 | 174,501 | 167,959 | 190,995 | 255,648 | 270,193 | 220,749 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 21,837 | 18,132 | 14,962 | 13,054 | 11,777 | 6,805 | 2,696 | 1,378 | 157 | 157 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,732 | 18,528 | 17,531 | 12,720 | 8,515 | 16,573 | 16,258 | 8,791 | 8,141 | 7,066 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 48,500 | 48,500 | 48,500 | 48,500 | 48,500 | 48,500 | 48,500 | 48,500 | 48,500 | 48,500 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 97,049 | -108,335 | -41,999 | -114,226 | 16,326 | 120,035 | -88,521 | 44,919 | -17,743 | -31,975 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 4,024 | -27,736 | -5,828 | -4,081 | -5,253 | -4,437 | -4,183 | 846 | -2,291 | -575 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -104,976 | 56,058 | 91,403 | 34,624 | 30,932 | -62,343 | 65,282 | 4,043 | -15,984 | 23,140 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,902 | -80,013 | 43,576 | -83,682 | 42,005 | 53,255 | -27,422 | 49,808 | -36,018 | -9,410 |
| congtycau12@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | C12 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.congtycpcau12.vn |
| Địa chỉ | Số 463 Nguyễn Văn Linh - P. Phúc Đồng - Q. Long Biên - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 4,850,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cầu 12 (CẦU 12) |
| KL niêm yết | 4,850,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3875 9413 |
| Tên giao dịch | Bridge Joint Stock Company No.12 |
| Ngày niêm yết | 2016-12-26 |
| Vốn thị trường | 15,520,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,850,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.