| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | 517 | 0 | 29,594 | 43,364 | 53,519 | 26,479 | 20,140 | 41,707 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,309 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,952 | 4,547 | 3,562 | -19,686 | -7,198 | -12,857 | -9,498 | -6,746 | -14,253 | -25,105 |
| Lợi nhuận khác | -377 | 0 | 0 | -16,406 | -4,255 | 3,557 | 16,785 | 348 | 2,394 | -271 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 55 | 3,927 | 75 | 293 | 1,273 | 15,759 | 3,669 | 1,182 | 5,502 | 16,120 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 21,090 | 30,500 | 3,950 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 25,353 | 17,899 | 5,399 | 2,760 | 3,846 | 11,775 | 53,994 | 10,444 | 10,444 | 11,535 |
| Các khoản phải thu | 1,325 | 2,682 | 30,870 | 43,130 | 38,339 | 81,788 | 81,479 | 127,963 | 125,460 | 99,571 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 42,629 | 46,159 | 70,816 | 64,573 | 62,724 | 114,883 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 69,610 | 85,075 | 68,814 | 58,220 | 52,726 | 141,217 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,343 | 1,835 | 8,231 | 10,293 | 10,500 | 16,080 |
| Tài sản khác | 33 | 13 | 9 | 77 | 8,068 | 7,308 | 8,150 | 14,425 | 13,221 | 15,046 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 1 | 27,580 | 23,144 | 30,605 | 41,630 | 41,554 | 68,739 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 23,399 | 89,209 | 101,157 | 84,681 | 85,702 | 184,796 |
| Phải trả người bán | 38 | 0 | 0 | 119 | 30,999 | 35,605 | 49,749 | 28,239 | 19,451 | 37,843 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | 2,372 | 25,824 | 17,112 | 17,560 | 5,782 |
| Nợ phải trả khác | 170 | 10,602 | 160 | 16,622 | 12,194 | 22,549 | 17,980 | 48,293 | 51,123 | 61,096 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 307 | 307 | 307 | 307 | 7,365 | 6,790 | 7,538 | 7,490 | 7,457 | 14,955 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -50,167 | -53,397 | -57,672 | -68,298 | -33,961 | -27,478 | -35,209 | -54,358 | -56,282 | -72,772 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,503 | 16,503 | 16,503 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 97,509 | 97,509 | 97,509 | 97,509 | 97,509 | 97,509 | 97,509 | 97,509 | 97,509 | 97,509 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -11,170 | 14,785 | 2,842 | 333 | 29,386 | -145 | -2,995 | 1,345 | 19,046 | 13,062 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 7,298 | -10,933 | -2,949 | 3,799 | -4,476 | 21,680 | -314 | -4,594 | 11,164 | 17,831 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -4,100 | -39,396 | -9,445 | 5,827 | -1,072 | -37,464 | -20,090 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,872 | 3,852 | -107 | 32 | -14,486 | 12,090 | 2,518 | -4,321 | -7,255 | 10,803 |
| admin@bacvietsteel.com | |
| Mã CK | BVG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.bacvietgroup.com |
| Địa chỉ | Tầng 1 - Số SH01- Toàn nhà B - Khu đô thị mới Định Công - P. Định Công - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 9,750,948 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP GROUP BẮC VIỆT (BACVIET STEEL.,JSC) |
| KL niêm yết | 9,750,948 |
| Điện thoại | (84.24) 3877 0742 |
| Tên giao dịch | BAC VIET GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Ngày niêm yết | 2010-08-09 |
| Vốn thị trường | 17,551,706 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,750,948 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.