| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 33,782 | 30,094 | 26,273 | 14,792 | 20,608 | 18,877 | 20,472 | 17,022 | 14,102 | 13,789 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,158 | 564 | 972 | 356 | 582 | 307 | 295 | 426 | 363 | 29 |
| Lợi nhuận khác | 701 | 520 | 361 | 634 | 446 | 73 | -14 | 30 | 4 | 202 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 21,711 | 28,788 | 31,430 | 25,041 | 14,900 | 23,007 | 18,875 | 14,006 | 9,620 | 16,659 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,000 | 6,000 | 0 | 1,000 | 1,013 | 0 | 552 | 511 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 65,200 | 58,936 | 35,979 | 31,887 | 39,817 | 35,514 | 34,375 | 27,913 | 26,554 | 20,291 |
| Hàng tồn kho, ròng | 10,077 | 6,345 | 10,839 | 3,247 | 7,677 | 1,776 | 4,271 | 4,169 | 6,292 | 580 |
| Tài sản cố định | 11,424 | 11,741 | 8,230 | 9,026 | 10,351 | 8,854 | 8,055 | 9,071 | 7,860 | 8,466 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 31 | 0 | 35 | 0 | 0 | 768 | 1,434 | 0 | 161 | 22 |
| Tài sản khác | 1,283 | 1,204 | 1,970 | 1,546 | 1,716 | 1,371 | 1,316 | 1,810 | 3,249 | 5,578 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 65 | 250 | 250 | 250 | 250 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 315 | 565 | 815 | 1,065 | 1,815 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 9,088 | 4,294 | 3,715 | 1,792 | 6,750 | 2,859 | 5,376 | 3,915 | 2,495 | 2,092 |
| Người mua trả tiền trước | 910 | 1,055 | 881 | 1 | 0 | 1 | 1,809 | 649 | 2,191 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 39,728 | 43,789 | 25,961 | 15,865 | 15,204 | 15,880 | 16,363 | 7,667 | 7,301 | 9,308 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 22,265 | 18,444 | 14,060 | 11,047 | 10,067 | 7,818 | 4,351 | 3,120 | 2,149 | 1,267 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,734 | 9,431 | 7,802 | 6,477 | 6,637 | 7,665 | 3,663 | 4,314 | 3,599 | 2,928 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 209 | 12,706 | 2,509 | 15,158 | 553 | 9,680 | 13,639 | 11,174 | -2,697 | 14,060 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -91 | -11,686 | -354 | -422 | -3,086 | -1,037 | -1,970 | -5,005 | -1,415 | 9 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -7,196 | -3,662 | -5,677 | -4,595 | -5,574 | -4,511 | -6,800 | -1,784 | -2,927 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -7,078 | -2,642 | -3,522 | 10,141 | -8,107 | 4,133 | 4,869 | 4,386 | -7,039 | 14,069 |
| ctdt_bt@yahoo.com | |
| Mã CK | BTU |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://congtrinhdothibentre.vn |
| Địa chỉ | Số 26 Nguyễn Trung Trực - P.1 - Tp.Bến Tre |
| KL lưu hành | 3,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre (CTCP Đô Thị Bến Tre) |
| KL niêm yết | 3,600,000 |
| Điện thoại | (84.275) 382 6358 |
| Tên giao dịch | Bentre Urban Project Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-03-11 |
| Vốn thị trường | 57,600,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.