| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 47,116 | 13,519 | 12,466 | 32,776 | 67,289 | 93,599 | 196,690 | 121,778 | 123,713 | 125,322 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 38,230 | 70,378 | 97,485 | 79,334 | 118,998 | 31,902 | 68,640 | 80,891 | 17,500 | 56,916 |
| Lợi nhuận khác | -1,928 | -1,133 | 270 | 155 | 185 | 117 | 126 | 230 | 130 | -1,512 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 86,492 | 89,293 | 122,812 | 137,520 | 105,336 | 201,901 | 85,024 | 286,042 | 326,484 | 216,843 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 177,000 | 200,000 | 255,000 | 257,650 | 302,650 | 382,650 | 434,650 | 598,320 | 552,000 | 620,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 496,215 | 447,251 | 447,251 | 415,251 | 541,251 | 543,027 | 357,251 | 343,249 | 327,336 | 314,535 |
| Các khoản phải thu | 60,490 | 64,499 | 76,221 | 255,074 | 451,205 | 107,623 | 652,377 | 71,624 | 1,323,259 | 300,598 |
| Hàng tồn kho, ròng | 140,264 | 151,006 | 166,546 | 106,484 | 106,516 | 114,851 | 151,499 | 147,170 | 148,961 | 149,740 |
| Tài sản cố định | 185,869 | 231,917 | 290,786 | 324,619 | 267,904 | 269,634 | 302,215 | 255,015 | 198,757 | 159,389 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 1,990 | 3,319 | 3,319 | 62,762 | 3,282 | 1,334 | 132,044 | 64,771 | 18,649 |
| Tài sản khác | 72,350 | 85,658 | 95,468 | 99,485 | 71,736 | 86,592 | 13,116 | 56,045 | 32,919 | 26,267 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 47,404 | 45,155 | 48,879 | 49,154 | 48,241 | 54,964 | 52,677 | 52,977 | 54,876 | 48,779 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 47,404 | 90,311 | 146,636 | 196,614 | 254,027 | 336,516 | 368,739 | 423,815 | 493,885 | 487,787 |
| Phải trả người bán | 9,155 | 39,059 | 6,655 | 79,031 | 294,382 | 62,781 | 284,489 | 107,187 | 1,181,946 | 25,065 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 38,220 | 33,481 | 53,254 | 31,621 | 37,432 | 32,097 | 64,259 | 217,436 | 122,224 | 138,622 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 176,685 | 163,840 | 142,294 | 263,801 | 242,666 | 237,186 | 182,431 | 141,330 | 127,508 | 109,532 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 287,393 | 287,352 | 447,270 | 366,765 | 420,196 | 373,601 | 432,454 | 334,347 | 381,631 | 384,319 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 7,560 | 7,560 | 7,560 | 7,560 | 7,560 | 7,560 | 7,560 | 7,560 | 7,560 | 7,560 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 604,856 | 604,856 | 604,856 | 604,856 | 604,856 | 604,856 | 604,856 | 604,856 | 604,856 | 604,856 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 45,996 | 85,035 | 87,888 | 1,387 | -98,724 | 312,374 | -176,029 | 167,704 | 201,909 | 69,771 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 14,500 | 122,198 | 18,927 | 171,604 | 124,393 | -76,662 | 84,024 | -28,031 | 19,688 | -37,623 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -63,297 | -240,752 | -121,523 | -140,806 | -122,233 | -118,835 | -109,013 | -180,115 | -111,957 | -108,186 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,801 | -33,519 | -14,708 | 32,184 | -96,565 | 116,877 | -201,018 | -40,441 | 109,640 | -76,037 |
| Info@btp.com.vn | |
| Mã CK | BTP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.btp.com.vn |
| Địa chỉ | Kp. Hương Giang - P. Long Hương - Tp. Bà Rịa - T. Bà Rịa Vũng Tàu |
| KL lưu hành | 59,285,600 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (BTP) |
| KL niêm yết | 60,485,600 |
| Điện thoại | (84.254) 221 2811 |
| Tên giao dịch | BaRia Thermal Power Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-11-25 |
| Vốn thị trường | 852,846,983 |
| KL niêm yết lần đầu | 60,485,600 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.