| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,679 | 2,219 | 3,120 | 1,895 | 3,396 | 1,900 | 4,421 | 5,188 | 4,955 | 5,919 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 7 | 5 | 83 | 144 | 214 | 284 | 216 | 187 | 154 | 208 |
| Lợi nhuận khác | -177 | -222 | 635 | -664 | -54 | -67 | -71 | -85 | -53 | -71 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 791 | 637 | 1,695 | 4,865 | 6,681 | 8,989 | 6,103 | 8,245 | 4,606 | 4,813 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 4,430 | 7,666 | 4,458 | 5,403 | 1,877 | 3,316 | 8,983 | 2,583 | 7,848 | 7,836 |
| Hàng tồn kho, ròng | 8,481 | 6,935 | 8,912 | 7,376 | 9,805 | 7,199 | 9,070 | 11,360 | 8,565 | 9,300 |
| Tài sản cố định | 2,988 | 3,326 | 3,678 | 1,373 | 1,660 | 1,029 | 1,200 | 1,625 | 2,391 | 2,648 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 99 | 195 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53 | 147 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,044 | 1,153 | 82 | 1,032 | 235 | 886 | 3,106 | 1,859 | 768 | 434 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 40 | 64 | 24 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Nợ phải trả khác | 85 | 301 | 326 | 328 | 359 | 377 | 798 | 269 | 1,350 | 1,997 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,327 | 9,327 | 9,327 | 9,327 | 9,327 | 9,327 | 9,302 | 9,251 | 9,222 | 9,162 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -5,566 | -3,922 | -2,872 | -3,134 | -1,822 | -1,961 | 249 | 585 | 314 | 1,102 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 11,900 | 11,900 | 11,900 | 11,900 | 11,900 | 11,900 | 11,900 | 11,900 | 11,900 | 11,900 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 240 | -1,028 | -388 | -1,462 | -1,637 | 2,929 | -1,717 | 3,690 | 1,366 | -4,219 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -86 | -33 | -1,557 | -354 | -672 | 130 | 32 | 185 | -606 | -67 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -179 | -476 | -238 | -973 | -1,785 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 154 | -1,060 | -1,946 | -1,816 | -2,308 | 2,880 | -2,161 | 3,637 | -214 | -6,070 |
| tigipack@vnn.vn | |
| Mã CK | BTG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tigipack.com.vn |
| Địa chỉ | KP.Trung Lương - P.10 - Tp.Mỹ Tho - T.Tiền Giang |
| KL lưu hành | 1,190,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bao bì Tiền Giang (TIGIPACk) |
| KL niêm yết | 1,190,000 |
| Điện thoại | (84.273) 3855684 |
| Tên giao dịch | Tien Giang Packaging Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-03-24 |
| Vốn thị trường | 12,495,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,190,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.