| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 19,773 | 12,730 | -16,812 | -103,005 | 5,435 | 4,329 | 145,029 | 100,788 | 147,360 | 189,967 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,564 | 1,503 | -1,225 | -1,595 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -70,488 | -66,141 | -54,313 | -191,736 | -97,032 | -83,282 | -39,826 | -22,452 | -66,947 | -99,676 |
| Lợi nhuận khác | 1,889 | -7,584 | 3,822 | -3,179 | -15,514 | 225,577 | 6,010 | 25,729 | 8,393 | 28,725 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 20,269 | 9,113 | 1,833 | 1,940 | 2,694 | 14,710 | 13,027 | 34,135 | 27,341 | 73,516 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 600 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 3,000 | 56,309 | 53,309 | 53,309 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 34,062 | 34,062 | 233,202 | 233,446 | 212,980 | 213,827 | 158,615 | 162,862 | 70,818 | 93,095 |
| Các khoản phải thu | 19,955 | 22,031 | 410,158 | 447,889 | 648,689 | 824,566 | 885,725 | 774,709 | 745,837 | 704,556 |
| Hàng tồn kho, ròng | 13,179 | 12,024 | 115,126 | 114,085 | 229,563 | 309,976 | 371,194 | 324,218 | 325,441 | 382,325 |
| Tài sản cố định | 79,522 | 84,566 | 117,973 | 127,117 | 59,275 | 62,304 | 37,241 | 84,554 | 176,075 | 315,613 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,331 | 93,495 | 132,376 | 3,331 | 3,331 | 3,331 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 10,427 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 120,256 | 119,730 | 38,397 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,244 | 1,959 | 3,303 | 4,696 | 6,432 | 7,446 | 17,966 | 185,200 | 194,914 | 67,014 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 339,277 | 339,277 | 349,945 | 357,710 | 350,012 | 590,204 | 601,325 | 658,690 | 630,323 | 547,425 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 1,730 | 4,104 | 18,117 | 23,512 | 499 | 1,067 | 5,576 | 8,496 |
| Phải trả người bán | 137,543 | 141,683 | 150,487 | 151,723 | 193,640 | 354,878 | 413,511 | 306,288 | 283,685 | 365,542 |
| Người mua trả tiền trước | 56,363 | 62,053 | 45,291 | 42,088 | 73,729 | 83,826 | 36,491 | 89,637 | 86,657 | 155,340 |
| Nợ phải trả khác | 697,513 | 623,329 | 365,845 | 323,186 | 265,437 | 74,999 | 80,081 | 63,397 | 116,281 | 122,330 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 71,963 | 71,963 | 71,963 | 71,963 | 71,963 | 71,963 | 71,453 | 73,236 | 72,683 | 68,140 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -1,452,336 | -1,395,492 | -424,608 | -342,544 | -19,613 | 119,737 | 124,247 | 104,541 | 39,626 | 50,947 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 329,936 | 329,936 | 329,936 | 329,936 | 329,936 | 329,936 | 329,936 | 329,936 | 329,936 | 329,936 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 10,811 | 10,311 | 4,994 | -38,911 | 256,298 | 51,795 | 42,026 | -68,919 | -149,196 | -22,473 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 345 | 289 | 5,038 | 24,476 | -32,021 | -15,544 | -4,642 | 46,277 | 35,655 | 50,962 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -8,555 | -10,139 | 13,680 | -236,293 | -33,157 | -58,493 | 29,436 | 67,362 | -15,896 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 11,156 | 2,044 | -107 | -755 | -12,016 | 3,094 | -21,108 | 6,794 | -46,180 | 12,594 |
| info@beton6.com | |
| Mã CK | BT6 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.beton6.com |
| Địa chỉ | Km 1877 - Quốc lộ 1K - P. Bình An - Tx. Dĩ An - T. Bình Dương |
| KL lưu hành | 32,993,550 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Beton 6 (BETON 6) |
| KL niêm yết | 32,993,550 |
| Điện thoại | (84.274) 375 1617 |
| Tên giao dịch | Beton 6 Corporation |
| Ngày niêm yết | 2002-04-18 |
| Vốn thị trường | 112,178,073 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,882,690 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.