| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 95,348 | 103,915 | 69,399 | 92,806 | 96,339 | 115,880 | 106,719 | 120,865 | 109,217 | 107,672 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -9,401 | -7,348 | -6,177 | -3,559 | -4,933 | -8,761 | -8,417 | -5,616 | -6,775 | -12,360 |
| Lợi nhuận khác | 375 | 1,920 | 287 | 1,925 | 160 | 271 | 137 | 1,688 | 334 | 1,017 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,360 | 18,265 | 5,813 | 12,470 | 6,965 | 6,695 | 6,779 | 20,974 | 43,132 | 37,434 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 900 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 34,546 | 32,604 | 17,489 | 10,407 | 14,834 | 16,050 | 20,000 | 18,241 | 12,069 | 30,009 |
| Hàng tồn kho, ròng | 158,066 | 151,364 | 152,657 | 160,012 | 129,505 | 209,515 | 219,801 | 197,765 | 170,741 | 189,707 |
| Tài sản cố định | 27,113 | 29,812 | 31,289 | 37,109 | 32,614 | 34,410 | 28,364 | 27,167 | 26,942 | 27,688 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 37,033 | 1,324 | 0 | 0 | 0 | 573 | 0 | 0 | 34 | 0 |
| Tài sản khác | 23,638 | 21,353 | 23,553 | 27,638 | 6,218 | 8,488 | 9,841 | 8,709 | 5,790 | 8,280 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 149,663 | 109,802 | 105,143 | 113,682 | 49,624 | 107,744 | 127,258 | 108,211 | 97,195 | 141,504 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 499 | 175 | 350 | 0 | 0 | 1,345 | 1,793 | 435 | 696 | 1,795 |
| Phải trả người bán | 21,855 | 21,152 | 16,176 | 17,299 | 14,935 | 17,448 | 19,142 | 27,940 | 26,806 | 18,128 |
| Người mua trả tiền trước | 4,456 | 5,006 | 2,072 | 1,259 | 2,666 | 6,092 | 4,733 | 5,452 | 9,148 | 4,269 |
| Nợ phải trả khác | 9,532 | 15,078 | 7,052 | 11,568 | 18,783 | 41,012 | 31,878 | 32,905 | 29,039 | 33,288 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 31,251 | 30,442 | 30,288 | 29,281 | 28,067 | 26,988 | 25,856 | 24,750 | 23,685 | 22,468 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,299 | 12,541 | 9,193 | 17,321 | 18,833 | 17,875 | 16,898 | 15,938 | 14,914 | 14,439 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,503 | 4,726 | 4,726 | 4,726 | 4,726 | 4,726 | 4,726 | 4,726 | 4,726 | 4,726 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 56,700 | 56,700 | 56,700 | 52,500 | 52,500 | 52,500 | 52,500 | 52,500 | 52,500 | 52,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -18,978 | 16,331 | 633 | -43,084 | 70,458 | 39,195 | -20,633 | -21,297 | 63,585 | 59,037 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -24,617 | -3,674 | -1,538 | -7,131 | -2,309 | -10,897 | -5,624 | -3,191 | -4,023 | -4,315 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 34,690 | -205 | 2,398 | 55,721 | -67,879 | -28,382 | 12,062 | 2,334 | -53,865 | -48,833 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -8,904 | 12,452 | 1,493 | 5,505 | 270 | -85 | -14,195 | -22,154 | 5,698 | 5,889 |
| psc1@psc1.com | |
| Mã CK | BT1 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.psc1.com |
| Địa chỉ | Số 145 - Phố Hồ Đắc Di - P. Quang Trung - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,669,959 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương (PSC.1) |
| KL niêm yết | 5,669,959 |
| Điện thoại | (84.24) 3857 2764 |
| Tên giao dịch | Central Plant Protection JSC No.1 |
| Ngày niêm yết | 2016-11-11 |
| Vốn thị trường | 63,503,540 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,250,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.