| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 52,128 | 56,204 | 46,713 | 69,451 | 67,125 | 65,706 | 121,604 | 76,539 | 97,171 | 94,343 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 15,108 | 10,790 | 13,557 | 5,247 | 1,615 | -1,196 | -6,335 | -11,166 | -10,819 | -15,996 |
| Lợi nhuận khác | 268 | 4 | -666 | 668 | -204 | 567 | 613 | 597 | 591 | 2,731 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 42,295 | 50,433 | 28,576 | 12,088 | 77,828 | 32,256 | 13,609 | 17,526 | 14,827 | 104,149 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 312,594 | 259,500 | 249,718 | 170,000 | 50,000 | 60,000 | 80,000 | 32,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 92,839 | 45,434 | 42,824 | 21,853 | 18,701 | 27,000 | 39,217 | 63,702 | 33,364 | 56,219 |
| Hàng tồn kho, ròng | 78,686 | 84,012 | 64,250 | 71,295 | 53,141 | 68,169 | 77,769 | 87,205 | 75,075 | 98,163 |
| Tài sản cố định | 129,287 | 187,675 | 257,972 | 334,805 | 411,847 | 475,006 | 545,067 | 615,258 | 683,856 | 744,261 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 241 | 241 | 4,041 | 609 | 609 | 563 | 3,134 | 563 | 563 | 1,256 |
| Tài sản khác | 13,263 | 14,086 | 9,552 | 7,809 | 8,975 | 16,465 | 22,968 | 19,094 | 17,208 | 14,266 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 17,000 | 0 | 0 | 67,230 | 118,766 | 216,615 | 213,710 | 333,064 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 26,589 | 21,187 | 16,205 | 13,056 | 7,136 | 9,805 | 29,572 | 19,553 | 7,833 | 56,861 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97,197 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 128,995 | 111,959 | 120,863 | 117,808 | 116,520 | 16,984 | 115,101 | 114,342 | 107,027 | 113,775 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 6,516 | 6,516 | 6,516 | 6,516 | 6,516 | 6,516 | 6,516 | 6,516 | 7,375 | 7,554 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 57,104 | 51,718 | 46,348 | 31,078 | 40,928 | 31,726 | 61,809 | 28,321 | 38,949 | 57,059 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 70,693 | 70,384 | 102,089 | 84,167 | 134,182 | 111,280 | 175,464 | 76,703 | 95,191 | 99,640 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -48,271 | 805 | -71,831 | -119,310 | 520 | 19,925 | -54,774 | -39,603 | -12,465 | -22,127 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -30,560 | -49,332 | -13,771 | -30,597 | -89,131 | -112,559 | -124,608 | -34,400 | -172,049 | -35,930 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -8,139 | 21,858 | 16,487 | -65,739 | 45,572 | 18,647 | -3,917 | 2,699 | -89,322 | 41,583 |
| biasaigonsonglam@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | BSL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://sasobeco.com.vn/ |
| Địa chỉ | Khối 1 - X. Hưng Đạo - H. Hưng Nguyên - T. Nghệ An |
| KL lưu hành | 45,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (SAIGON-SONGLAM BEER JSC) |
| KL niêm yết | 45,000,000 |
| Điện thoại | (84.238) 358 7200 |
| Tên giao dịch | SaiGon-SongLam Beer Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-16 |
| Vốn thị trường | 445,499,983 |
| KL niêm yết lần đầu | 45,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.