| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 171,618 | 112,694 | 152,850 | 204,872 | 142,002 | 131,708 | 197,945 | 164,966 | 277,158 | 143,291 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 13,644 | -23,790 | -35,381 | -25,908 | -24,702 | -41,632 | -58,949 | -56,605 | -57,767 | -54,489 |
| Lợi nhuận khác | 351 | -125 | 18 | 0 | 0 | 1,270 | 36 | 0 | -29 | -90 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 32,972 | 70,440 | 21,894 | 60,729 | 80,085 | 70,405 | 59,166 | 73,492 | 104,352 | 38,884 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 20,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 444,568 | 319,664 | 318,850 | 300,534 | 200,140 | 207,191 | 221,362 | 162,039 | 189,413 | 184,342 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,356 | 2,043 | 10,310 | 8,990 | 7,866 | 7,603 | 14,210 | 953 | 899 | 676 |
| Tài sản cố định | 668,376 | 795,736 | 923,569 | 1,051,196 | 1,177,403 | 1,303,288 | 1,425,816 | 1,493,597 | 1,536,639 | 1,597,890 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 14,568 | 3,095 | 2,964 | 2,585 | 2,318 | 2,318 | 2,311 | 4,885 | 11,338 | 9,109 |
| Tài sản khác | 83,990 | 85,026 | 78,895 | 80,384 | 82,345 | 84,086 | 85,594 | 87,003 | 93,342 | 94,317 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 170,588 | 245,323 | 159,675 | 150,024 | 139,405 | 157,526 | 164,684 | 158,940 | 150,551 | 147,216 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 33,575 | 88,979 | 250,387 | 406,448 | 550,754 | 713,942 | 853,473 | 980,623 | 1,110,960 | 1,243,098 |
| Phải trả người bán | 3,376 | 1,377 | 2,368 | 1,227 | 1,548 | 6,643 | 18,262 | 18,781 | 35,323 | 55,065 |
| Người mua trả tiền trước | 2,331 | 2,331 | 3,108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 71,159 | 31,652 | 36,017 | 44,938 | 37,881 | 41,434 | 60,042 | 49,050 | 53,882 | 70,814 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,830 | 10,830 | 5 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 287,465 | 227,009 | 225,592 | 255,547 | 179,542 | 155,149 | 182,726 | 158,307 | 205,042 | 74,023 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 668,510 | 668,510 | 668,510 | 655,403 | 630,197 | 600,189 | 529,269 | 456,268 | 380,224 | 335,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 169,846 | 204,544 | 160,984 | 203,146 | 213,542 | 242,730 | 115,734 | 187,786 | 223,826 | 80,811 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -11,110 | -854 | 21,518 | -19,716 | -592 | -33,197 | 12,943 | -16,754 | -5,079 | -4,726 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -196,204 | -155,144 | -221,338 | -202,785 | -203,270 | -198,294 | -143,003 | -201,892 | -153,279 | -71,697 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -37,468 | 48,546 | -38,835 | -19,356 | 9,680 | 11,239 | -14,326 | -30,859 | 65,468 | 4,388 |
| srepok4a@gmail.com | |
| Mã CK | BSA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://thuydienbuondon.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 7 - Khách sạn Biệt Điện - Số 01 - Đường Ngô Quyền - P. Thắng Lợi - Tp. Buôn Ma Thuột - T. Đắk Lắk |
| KL lưu hành | 66,850,975 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy điện Buôn Đôn (BDHC) |
| KL niêm yết | 66,850,975 |
| Điện thoại | (0262) 389 1368 |
| Tên giao dịch | Buon Don Hydropower JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-08-20 |
| Vốn thị trường | 1,443,981,086 |
| KL niêm yết lần đầu | 38,022,382 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.