| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 29,556 | 24,521 | 22,747 | 23,896 | 26,171 | 35,197 | 33,090 | 31,778 | 47,157 | 51,824 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,101 | -1,595 | -2,248 | -2,797 | -487 | -3,705 | -5,699 | -3,574 | -4,729 | -2,787 |
| Lợi nhuận khác | 82 | 106 | 338 | 25 | 190 | 79 | 638 | 102 | 339 | -96 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,204 | 1,483 | 2,866 | 2,626 | 2,855 | 10,576 | 19,904 | 3,905 | 24,825 | 9,991 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 936 | 693 | 899 | 842 | 1,666 | 709 | 673 | 655 | 2,547 | 2,637 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 134,773 | 154,596 | 154,144 | 164,029 | 133,094 | 161,690 | 174,937 | 177,060 | 194,526 | 166,783 |
| Hàng tồn kho, ròng | 26,588 | 19,807 | 27,605 | 37,006 | 41,214 | 28,766 | 24,294 | 32,361 | 24,920 | 26,199 |
| Tài sản cố định | 1,485 | 1,500 | 1,500 | 2,396 | 3,374 | 3,934 | 3,571 | 3,643 | 5,249 | 8,229 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 913 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 0 | 60 | 30 | 241 | 987 | 216 | 252 | 298 | 45 | 118 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 19,467 | 19,411 | 35,453 | 36,290 | 27,626 | 57,899 | 83,000 | 64,400 | 86,900 | 60,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 49,042 | 53,451 | 47,811 | 66,657 | 48,587 | 41,139 | 33,989 | 46,808 | 51,118 | 41,005 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 7,294 | 11,443 | 9,917 | 10,367 | 10,487 | 9,494 | 8,668 | 9,207 | 11,036 | 13,798 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 46,365 | 39,644 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,447 | 1,097 | 1,128 | 1,090 | 3,756 | 4,622 | 5,238 | 5,685 | 14,103 | 16,921 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 5,997 | 15,398 | 1,841 | -7,172 | 26,100 | 20,370 | 749 | 7,897 | -5,843 | 6,984 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -557 | 3 | 5 | -581 | -511 | -804 | 429 | -618 | -632 | -1,102 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -720 | -16,784 | -1,605 | 7,524 | -33,309 | -28,894 | 14,821 | -28,198 | 21,308 | 3,140 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 4,721 | -1,383 | 240 | -229 | -7,721 | -9,328 | 15,999 | -20,920 | 14,833 | 9,023 |
| bpc@baobibimson.vn | |
| Mã CK | BPC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.baobibimson.vn |
| Địa chỉ | P.Lam Sơn - Tx.Bỉm Sơn - T.Thanh Hóa |
| KL lưu hành | 3,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn (Vicem BPC) |
| KL niêm yết | 3,800,000 |
| Điện thoại | (84.237) 382 5632 |
| Tên giao dịch | Vicem Packaging Bim Son JSC |
| Ngày niêm yết | 2002-04-11 |
| Vốn thị trường | 35,340,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.