| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 73,509 | 89,220 | 66,800 | 34,171 | 36,651 | 48,438 | 37,199 | 31,400 | 25,175 | 9,770 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 506 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -12,334 | -8,958 | -9,932 | 465 | 3,400 | 3,971 | 5,919 | 7,602 | -837 | 313 |
| Lợi nhuận khác | 653 | 1,064 | 868 | 506 | 31 | -646 | 498 | 594 | -243 | 335 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 42,148 | 30,987 | 57,939 | 36,627 | 18,502 | 23,872 | 11,911 | 30,206 | 12,997 | 20,892 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 45,151 | 76,305 | 18,151 | 6,500 | 97,077 | 99,000 | 100,000 | 150,000 | 155,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 19,008 | 6,621 | 5,457 | 5,457 | 4,506 | 1,650 | 3,806 |
| Các khoản phải thu | 39,311 | 20,551 | 23,620 | 23,047 | 32,320 | 32,045 | 48,327 | 36,231 | 64,712 | 30,816 |
| Hàng tồn kho, ròng | 20,705 | 18,263 | 18,539 | 17,995 | 19,043 | 17,364 | 9,914 | 14,452 | 13,090 | 6,798 |
| Tài sản cố định | 665,603 | 512,155 | 551,867 | 580,273 | 406,152 | 433,132 | 367,399 | 343,417 | 268,192 | 142,927 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 79,056 | 200,346 | 44,716 | 14,237 | 10,504 | 8,963 | 82,832 | 36,712 | 56,161 | 33,911 |
| Tài sản khác | 22,573 | 34,077 | 17,543 | 20,971 | 12,296 | 6,914 | 7,343 | 6,623 | 5,430 | 2,081 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 25,992 | 25,503 | 27,699 | 15,487 | 7,583 | 8,084 | 5,572 | 52,180 | 28,639 | 2,918 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 280,315 | 246,710 | 147,266 | 159,608 | 37,815 | 48,704 | 41,170 | 46,581 | 49,588 | 38,483 |
| Phải trả người bán | 9,262 | 39,977 | 10,457 | 32,779 | 9,201 | 6,541 | 49,796 | 19,201 | 15,403 | 31,096 |
| Người mua trả tiền trước | 662 | 254 | 307 | 140 | 155 | 135 | 135 | 135 | 276 | 579 |
| Nợ phải trả khác | 199,651 | 167,474 | 150,236 | 116,787 | 138,708 | 147,968 | 125,035 | 97,835 | 100,257 | 20,776 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,050 | 550 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,203 | 1,046 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 34,390 | 50,991 | 35,187 | 18,364 | 33,560 | 39,819 | 35,981 | 30,721 | 5,795 | 541 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,069 | 145,793 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 91,075 | 98,769 | 93,097 | -9,263 | 37,532 | 82,901 | 44,795 | 49,433 | 9,276 | 17,612 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -66,929 | -188,846 | -53,394 | -69,225 | -2,185 | -50,946 | 9,393 | -43,182 | -216,484 | -18,434 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -12,986 | 63,124 | -18,391 | 96,614 | -40,716 | -19,994 | -72,482 | 10,958 | 31,471 | 582 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 11,161 | -26,953 | 21,312 | 18,126 | -5,370 | 11,961 | -18,295 | 17,209 | -175,738 | -239 |
| bn-wssc@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | BNW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://nuocsachbacninh.vn/ |
| Địa chỉ | Số 57 đường Ngô Gia Tự - P. Thị Cầu - TP. Bắc Ninh - T. Bắc Ninh |
| KL lưu hành | 37,549,391 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nước sạch Bắc Ninh (bnw) |
| KL niêm yết | 37,549,391 |
| Điện thoại | (84.222) 3824 369 |
| Tên giao dịch | Bac Ninh Clean Water Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-12-28 |
| Vốn thị trường | 345,454,390 |
| KL niêm yết lần đầu | 37,549,391 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.