| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 8,311 | 18,915 | 1,561 | 32,999 | 22,364 | 970 | 4,801 | 2,943 | -4,297 | -3,225 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 5,373 | 2,260 | 231 | 3,406 | 3,818 | 2,148 | 1,113 | 408 | 337 | 0 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 210,217 | 139,451 | 127,410 | -131,908 | 212,897 | 78,293 | 25,182 | 34,457 | 51,729 | 17,710 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 266 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24,500 | 0 | 0 | 18,040 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | -1,596 | 12,404 | -166 | 6,018 | 22,599 | 8,117 | 4,212 | 2,465 | 666 | -9,839 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -60,487 | -45,274 | -4,789 | -10,449 | -9,370 | -13,080 | -12,446 | -14,780 | -5,283 | -7 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 277,495 | 506,166 | 243,289 | 75,946 | 74,623 | 375,888 | 232,957 | 106,454 | 61,349 | 255,509 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 1,126,504 | 677,726 | 492,176 | 481,126 | 1,017,036 | 460,767 | 355,057 | 226,224 | 250,506 | 380,980 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 146,041 | 459,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản cho vay | 125,666 | 55,842 | 3,892 | 3,720 | 40,119 | 4,738 | 26,095 | 3,729 | 3,961 | 17,777 |
| Đầu tư dài hạn | 879,077 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 3,312 | 13,327 | 416,696 | 442,497 | 0 | 7,941 | 186,065 | 412,797 | 56,168 | 938,475 |
| Tài sản khác | 17,283 | 50,566 | 14,940 | 23,437 | 81,192 | 1,926 | 3,854 | 5,116 | 4,180 | -16,923 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 100,000 | 426,240 | 300,000 | 0 | 0 | 0 | 182 | 200 | 783 | 272,200 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 783 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 49,888 | 453,684 | 72,640 | 315,366 | 369,371 | 207,920 | 207,578 | 206,749 | 16,289 | 925,351 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 213,691 | 18,179 | 8,844 | 0 | 35,747 | 7,341 | 200 | 382 | 2,114 | 56,430 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 11,218 | 11,218 | 47,800 | 47,800 | 29,120 | 24,477 | 19,143 | 15,980 | 11,897 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 172,474 | 142,192 | 131,816 | 53,667 | 190,053 | 106,879 | 71,590 | 27,846 | 40,999 | 9,157 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,039,327 | 711,114 | 646,476 | 609,894 | 570,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 300,000 | 300,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -939,624 | -270,102 | -132,531 | 205,725 | -319,074 | 123,359 | 142,366 | -301,874 | 137,741 | -63,791 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,647 | -3,261 | -127 | -4,402 | -2,192 | -46 | -35 | -570 | -2,410 | -3,168 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 713,600 | 536,240 | 300,000 | -200,000 | 20,000 | 19,618 | -15,827 | 347,549 | -329,490 | 321,623 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -228,671 | 262,877 | 167,343 | 1,323 | -301,265 | 142,931 | 126,503 | 45,105 | -194,159 | 254,665 |
| info@bmsc.com.vn | |
| Mã CK | BMS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.bmsc.com.vn |
| Địa chỉ | Lầu 3 - Tòa nhà PaxSky - Số 34A Phạm Ngọc Thạch - P.6 - Q.3 - TP.HCM |
| KL lưu hành | 64,647,613 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Bảo Minh (BMSC) |
| KL niêm yết | 64,647,613 |
| Điện thoại | (84.28) 7306 8686 |
| Tên giao dịch | Bao Minh Securities Company |
| Ngày niêm yết | 2018-08-09 |
| Vốn thị trường | 633,546,620 |
| KL niêm yết lần đầu | 50,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.