| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 9,877 | 13,738 | 13,570 | 13,146 | 12,876 | 14,924 | 15,260 | 12,136 | 10,981 | 11,939 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 78 | 155 | -279 | -219 | -10 | -57 | -320 | 80 | -13 | 96 |
| Lợi nhuận khác | 2,184 | -850 | -12 | 730 | 508 | 1,056 | 391 | 826 | 1,562 | 88 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,719 | 9,824 | 13,844 | 7,543 | 3,408 | 15,809 | 1,548 | 803 | 7,581 | 7,231 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 66 | 566 | 1,000 | 1,235 | 0 | 0 | 2,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 46,061 | 40,282 | 60,633 | 54,140 | 53,074 | 58,095 | 55,816 | 47,502 | 34,967 | 13,296 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,224 | 2,232 | 4,870 | 17,564 | 19,994 | 2,890 | 5,416 | 16,896 | 17,099 | 14,357 |
| Tài sản cố định | 4,261 | 3,774 | 4,158 | 4,952 | 5,389 | 7,080 | 5,889 | 7,272 | 9,161 | 11,085 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 802 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 686 | 1,878 | 879 | 1,418 | 1,460 | 1,408 | 1,658 | 1,915 | 2,181 | 2,658 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 19,000 | 19,000 | 22,297 | 29,137 | 19,000 | 19,341 | 21,694 | 24,630 | 19,341 | 500 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 7,311 | 5,517 | 13,242 | 14,616 | 15,003 | 14,463 | 10,483 | 11,203 | 4,688 | 4,452 |
| Người mua trả tiền trước | 1,051 | 1,312 | 950 | 2,904 | 7,157 | 7,993 | 30 | 70 | 5,962 | 6,421 |
| Nợ phải trả khác | 5,923 | 2,972 | 19,080 | 10,195 | 11,899 | 13,662 | 10,802 | 7,697 | 11,027 | 9,754 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,232 | 2,256 | 2,315 | 2,501 | 2,766 | 2,324 | 2,620 | 3,288 | 2,471 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 27,500 | 27,500 | 27,500 | 27,500 | 27,500 | 27,500 | 27,500 | 27,500 | 27,500 | 27,500 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,313 | 7,001 | 15,053 | -1,692 | -9,928 | 18,987 | 8,033 | -9,944 | -18,629 | -15,808 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,132 | 105 | 288 | -2,000 | 178 | -526 | -1,989 | 186 | 139 | 769 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,925 | -3,981 | -9,040 | 7,827 | -2,651 | -4,200 | -5,299 | 2,980 | 18,841 | -1,024 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,105 | 3,125 | 6,301 | 4,135 | -12,401 | 14,261 | 745 | -6,778 | 350 | -16,062 |
| congty715@gmail.com | |
| Mã CK | BMN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://congty715.com.vn |
| Địa chỉ | Số 404A - Ấp Tân Vĩnh Thuận - X. Tân Ngãi - Tp. Vĩnh Long - T. Vĩnh Long |
| KL lưu hành | 2,750,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP 715 (Công ty 715) |
| KL niêm yết | 2,750,000 |
| Điện thoại | (84.270) 381 6353 |
| Tên giao dịch | 715 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-04-06 |
| Vốn thị trường | 22,549,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,750,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.