| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 54,944 | 49,575 | 49,602 | 51,752 | 42,021 | 55,424 | 66,053 | 66,146 | 61,236 | 52,891 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,863 | 2,711 | 3,727 | 4,745 | 1,378 | 687 | 1,149 | 1,699 | -250 | -30 |
| Lợi nhuận khác | -119 | 416 | 0 | 254 | 182 | -31 | 445 | -1,055 | -663 | 1,092 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 11,934 | 19,155 | 12,093 | 31,149 | 39,348 | 51,077 | 41,739 | 22,810 | 29,759 | 26,205 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 335 | 20,020 | 22,927 | 35,400 | 30,800 | 10,172 | 13,931 | 8,300 | 400 | 400 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 544 | 623 | 687 | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 |
| Các khoản phải thu | 36,532 | 20,997 | 29,367 | 30,454 | 23,602 | 38,073 | 45,150 | 46,058 | 37,459 | 47,082 |
| Hàng tồn kho, ròng | 52,315 | 45,157 | 34,201 | 47,909 | 44,341 | 36,386 | 40,760 | 65,616 | 50,131 | 46,692 |
| Tài sản cố định | 29,838 | 28,743 | 30,679 | 15,722 | 18,526 | 22,133 | 24,068 | 24,851 | 27,276 | 29,338 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 25,082 | 15,584 | 15,658 | 6,676 | 6,654 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 33,673 | 28,188 | 24,908 | 5,717 | 5,464 | 9,231 | 11,487 | 16,610 | 21,243 | 19,474 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 1,289 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,216 | 11,304 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 22,335 | 22,654 | 20,091 | 13,597 | 28,491 | 21,508 | 26,923 | 33,961 | 24,670 | 36,493 |
| Người mua trả tiền trước | 5,685 | 3,290 | 2,919 | 10,861 | 2,079 | 1,719 | 2,350 | 1,550 | 3,897 | 1,646 |
| Nợ phải trả khác | 41,129 | 37,498 | 35,117 | 41,750 | 37,718 | 50,175 | 58,460 | 65,483 | 55,811 | 50,496 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 52,853 | 48,970 | 45,427 | 42,258 | 41,451 | 38,511 | 24,183 | 22,580 | 20,967 | 19,517 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 15,333 | 13,133 | 12,757 | 12,341 | 6,776 | 2,940 | 12,999 | 8,451 | 18,607 | 12,634 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 52,920 | 52,920 | 52,920 | 52,920 | 52,920 | 52,920 | 52,920 | 52,920 | 37,800 | 37,800 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -7,389 | 10,900 | -5,233 | -1,945 | 0 | 14,687 | 34,637 | 8,012 | 18,023 | 28,886 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 7,453 | 4,570 | -10,806 | -1,812 | 0 | 2,271 | -7,768 | -9,894 | -2,781 | -4,675 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -7,864 | -9,153 | -3,406 | -5,242 | 0 | -7,868 | -7,938 | -5,221 | -11,699 | -13,896 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -7,800 | 6,316 | -19,446 | -8,999 | 0 | 9,091 | 18,932 | -7,104 | 3,543 | 10,316 |
| binhminh@bmig.com.vn | |
| Mã CK | BMG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.bmig.com.vn/ |
| Địa chỉ | 440 Nơ Trang Long - Q. Bình Thạnh - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 5,292,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP May Bình Minh (bmg) |
| KL niêm yết | 5,292,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3553 3358 |
| Tên giao dịch | Binh Minh Garment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-12-25 |
| Vốn thị trường | 94,726,798 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,292,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.