| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 32,213 | 30,851 | 28,737 | 26,338 | 25,036 | 22,938 | 18,880 | 19,882 | 16,174 | 11,914 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 417 | -927 | 20 | 536 | 2,929 | -119 | 242 | 79 | 324 | 970 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 11,667 | 11,033 | 22,715 | 26,345 | 19,117 | 21,936 | 17,016 | 18,813 | 1,648 | 1,297 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 15,000 | 12,000 | 0 | 0 | 3,682 | 0 | 0 | 0 | 7,578 | 11,043 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 5,554 | 4,651 | 4,034 | 4,084 | 5,567 | 4,275 | 4,973 | 4,497 | 6,398 | 7,572 |
| Tài sản cố định | 87,880 | 94,965 | 83,009 | 88,234 | 89,969 | 88,474 | 87,355 | 88,142 | 92,453 | 78,078 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,255 | 858 | 2,130 | 1,913 | 3,104 | 3,407 | 3,774 | 244 | 173 | 1,100 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,132 | 7,024 | 6,873 | 8,372 | 7,916 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 111,688 | 111,688 | 111,688 | 111,688 | 111,688 | 111,688 | 111,688 | 111,688 | 111,688 | 90,344 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 13,096 | 26,340 | 7,584 | 15,495 | 9,522 | 13,659 | 8,929 | 12,733 | 12,188 | 11,398 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -6,225 | -31,785 | -5,089 | -2,141 | -10,483 | -4,902 | -6,120 | 4,431 | -33,180 | -27,868 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,237 | -6,237 | -6,125 | -6,125 | -1,859 | -3,837 | -4,605 | 0 | 21,344 | 16,593 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 634 | -11,682 | -3,630 | 7,229 | -2,819 | 4,920 | -1,797 | 17,164 | 351 | 123 |
| capnuocbaclieu@gmail.com | |
| Mã CK | BLW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://capnuocbaclieu.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 92 - Lê Duẩn - p.1 - Bạc Liêu |
| KL lưu hành | 11,168,800 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Bạc Liêu (blw) |
| KL niêm yết | 11,168,800 |
| Điện thoại | (84.291) 3827 777 |
| Tên giao dịch | BacLieu Water Supply JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-10-19 |
| Vốn thị trường | 111,688,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 11,168,800 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.