| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 29,680 | 12,654 | 12,266 | 15,757 | 15,986 | 16,771 | 17,085 | 15,684 | 16,530 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,512 | -4,116 | -5,567 | -8,600 | -9,412 | -2,431 | -1,969 | -1,273 | -1,867 |
| Lợi nhuận khác | 339 | 69 | 2,132 | -6 | 2,573 | 1,717 | 529 | -132 | 7 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 26,461 | 10,618 | 20,767 | 17,250 | 19,874 | 19,666 | 17,594 | 11,603 | 12,612 | 9,866 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 816 | 777 | 721 | 642 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 77,047 | 65,906 | 45,086 | 26,736 | 43,992 | 28,027 | 25,298 | 28,646 | 25,824 | 20,302 |
| Hàng tồn kho, ròng | 230 | 592 | 591 | 1,961 | 1,546 | 1,609 | 924 | 1,749 | 2,570 | 2,161 |
| Tài sản cố định | 529,361 | 67,088 | 101,976 | 132,848 | 152,829 | 88,557 | 47,081 | 64,419 | 44,170 | 59,862 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,450 | 1,311 | 1,205 | 1,639 | 1,539 | 4,301 | 7,556 | 1,192 | 826 | 397 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,753 | 15,996 | 18,432 | 15,793 | 47,786 | 10,396 | 4,168 | 7,796 | 3,628 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 164,182 | 47,600 | 74,087 | 94,708 | 91,232 | 47,580 | 16,664 | 26,262 | 14,500 | 21,731 |
| Phải trả người bán | 375,345 | 10,782 | 7,632 | 5,307 | 11,346 | 7,949 | 10,107 | 10,224 | 5,932 | 8,685 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 10 | 1,530 | 320 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 29,072 | 17,535 | 16,761 | 11,855 | 13,577 | 21,890 | 14,256 | 10,851 | 10,107 | 11,939 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,150 | 1,046 | 956 | 803 | 775 | 775 | 515 | 275 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,863 | 3,333 | 2,476 | 2,600 | 3,533 | 3,252 | 2,742 | 2,200 | 1,835 | 231 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 43,095 | -1,512 | 60,879 | 39,595 | 9,278 | 22,263 | 19,267 | 21,049 | 6,170 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -129,591 | -457 | -36,818 | -12,551 | -90,113 | -56,084 | 1,101 | -36,738 | -1,609 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 102,339 | -8,181 | -9,381 | -29,668 | 81,043 | 35,893 | -14,376 | 14,680 | -1,814 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 15,843 | -10,150 | 14,680 | -2,624 | 208 | 2,072 | 5,991 | -1,009 | 2,746 |
| tthtvtcc@transerco.com.vn | |
| Mã CK | BLN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | Km 15+200 - Quốc lộ 1a - Thôn Yên Phú - X.Liên Ninh - H.Thanh Trì - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh (BLN) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.43) 686 6506 |
| Tên giao dịch | Lien Ninh Transport and Service JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-10-10 |
| Vốn thị trường | 35,999,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.