| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 23,757 | 22,663 | 19,390 | 9,743 | 10,009 | 11,468 | 8,339 | 11,143 | 4,340 | 15,005 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,205 | 1,474 | 1,541 | 918 | 2,293 | 2,374 | 2,083 | 515 | -503 | -1,782 |
| Lợi nhuận khác | 350 | 0 | -2 | 519 | 10 | 8 | -17 | 68 | 7 | -258 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,277 | 30,905 | 21,720 | 28,797 | 11,765 | 16,870 | 24,965 | 17,584 | 5,559 | 4,689 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 37,000 | 0 | 0 | 10,000 | 34,000 | 34,000 | 20,000 | 20,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 22,478 | 30,687 | 30,754 | 17,573 | 16,690 | 13,085 | 8,656 | 6,263 | 5,237 | 3,687 |
| Hàng tồn kho, ròng | 9,344 | 8,131 | 8,977 | 6,471 | 7,209 | 4,602 | 4,599 | 5,899 | 4,905 | 4,413 |
| Tài sản cố định | 31,649 | 37,601 | 43,492 | 22,653 | 28,127 | 25,569 | 30,346 | 34,734 | 35,942 | 44,971 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 12,075 | 2,978 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 4,234 | 4,438 | 5,494 | 4,093 | 3,197 | 2,168 | 2,870 | 3,511 | 3,276 | 3,620 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,002 | 2,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,022 | 14,722 |
| Phải trả người bán | 2,820 | 5,730 | 6,643 | 4,386 | 8,788 | 2,532 | 1,578 | 907 | 2,018 | 3,161 |
| Người mua trả tiền trước | 186 | 186 | 186 | 186 | 186 | 283 | 186 | 268 | 746 | 359 |
| Nợ phải trả khác | 6,604 | 6,313 | 5,991 | 3,380 | 2,068 | 2,840 | 2,131 | 1,240 | 1,528 | 5,737 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -106 | -106 | -106 | -106 | -106 | -106 | -30 | -30 | 0 | 7,216 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 15,856 | 14,020 | 12,103 | 8,197 | 7,410 | 5,125 | 1,951 | -14 | -16 | 2,783 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 85,620 | 85,620 | 85,620 | 85,620 | 85,620 | 85,620 | 85,620 | 85,620 | 34,620 | 25,402 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 8,322 | 13,562 | 15,531 | 2,739 | 5,220 | 5,902 | 6,242 | 40 | 2,001 | 5,078 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -25,254 | 1,182 | -4,545 | 16,859 | -7,763 | -12,211 | 1,139 | -22,961 | 6 | -5,095 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -7,696 | -5,558 | -13,435 | -2,565 | -2,562 | -1,786 | 0 | 34,946 | -523 | -2,027 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -24,629 | 9,186 | -2,449 | 17,032 | -5,105 | -8,095 | 7,381 | 12,025 | 1,484 | -2,043 |
| biopharco@dng.vnn.vn | |
| Mã CK | BIO |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.biopharco2.com.vn |
| Địa chỉ | Số 26 - Hàn Thuyên - P. Xuân Huân - Tp.Nha Trang - Khánh Hòa |
| KL lưu hành | 8,562,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (BIOPHARCO) |
| KL niêm yết | 8,562,000 |
| Điện thoại | (84.5) 8381 3067 |
| Tên giao dịch | Nha Trang Vaccines And Biological Products JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-08-30 |
| Vốn thị trường | 145,554,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,562,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.