| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 139 | 4,774 | 1,079 | 4,374 | 25,351 | 4,201 | 25,902 | 54,636 | 49,403 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,750 | -20,629 | 29,657 | -9,853 | -9,789 | 9,329 | 2,465 | -2,782 | -1,005 | 842 |
| Lợi nhuận khác | 0 | -8,578 | 10,555 | -2,844 | -4,108 | -16,367 | -3,533 | 7,569 | -16,287 | -197 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 251 | 288 | 957 | 2,581 | 1,095 | 2,117 | 10,196 | 2,493 | 10,518 | 1,015 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 3,379 | 7,549 | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 418,003 | 456,529 | 401,403 | 625,438 | 402,707 | 473,432 | 428,475 | 409,638 | 427,090 | 200,103 |
| Hàng tồn kho, ròng | 11,322 | 11,557 | 41,879 | 86,323 | 7,093 | 4,934 | 4,342 | 3,052 | 21,181 | 3,545 |
| Tài sản cố định | 368,187 | 368,447 | 349,405 | 89,806 | 69,553 | 75,197 | 101,564 | 51,827 | 31,280 | 66,298 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 156,432 | 156,062 | 176,110 | 174,457 | 211,027 | 208,708 | 214,561 | 279,738 | 256,587 | 146,310 |
| Tài sản khác | 17,834 | 16,171 | 20,851 | 36,312 | 39,713 | 45,861 | 76,914 | 61,004 | 25,834 | 5,053 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 98,117 | 112,766 | 130,754 | 56,036 | 39,682 | 39,916 | 35,828 | 5,956 | 7,492 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 2,844 | 11,364 | 29,139 | 44,876 | 60,025 | 26,275 | 8,431 |
| Phải trả người bán | 43,090 | 42,517 | 68,011 | 69,287 | 14,326 | 11,359 | 17,425 | 16,470 | 34,197 | 1,573 |
| Người mua trả tiền trước | 139,522 | 134,391 | 84,441 | 6,867 | 291 | 104 | 139 | 992 | 8,323 | 384 |
| Nợ phải trả khác | 282,032 | 169,531 | 94,009 | 239,922 | 130,505 | 113,354 | 118,374 | 86,671 | 97,408 | 34,235 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 45,041 | 51,923 | 55,299 | 11,298 | 10,564 | 11,412 | 13,064 | 3,511 | 3,248 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -111,076 | -56,676 | 9,278 | -22,855 | -68,698 | 28,401 | 25,458 | 27,454 | 20,285 | 42,209 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 576,800 | 576,800 | 576,800 | 576,800 | 576,800 | 576,800 | 576,800 | 576,800 | 576,800 | 328,000 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 168 | 24,073 | -100,934 | 59,073 | 2,716 | -27,592 | -7,412 | -25,007 | -149,131 | -64,421 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -202 | -10,092 | 76,670 | -38,785 | -2,318 | 19,879 | 26,178 | -46,641 | -73,674 | -68,750 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -14,649 | 22,639 | -18,802 | -1,421 | -366 | -11,062 | 63,623 | 232,308 | 109,923 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -34 | -669 | -1,624 | 1,487 | -1,023 | -8,079 | 7,703 | -8,025 | 9,502 | -23,248 |
| info@bidico.com.vn | |
| Mã CK | BII |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://bidico.com.vn |
| Địa chỉ | Khu phố 11 - P.Bình Tân - TX.Lagi - T.Bình Thuận |
| KL lưu hành | 57,680,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty cổ phần Louis Land (Công ty cổ phần Louis Land) |
| KL niêm yết | 57,680,000 |
| Điện thoại | (84.252) 387 0935 |
| Tên giao dịch | Công ty cổ phần Louis Land |
| Ngày niêm yết | 2014-09-22 |
| Vốn thị trường | 46,144,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 32,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.