| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 63,295,106 | 58,007,576 | 56,135,566 | 56,063,841 | 46,823,308 | 35,796,799 | 35,977,808 | 34,955,864 | 30,955,331 | 23,434,595 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 6,924,228 | 7,074,445 | 6,569,870 | 5,658,560 | 6,614,281 | 5,266,381 | 4,266,331 | 3,550,799 | 2,965,770 | 2,509,140 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 3,791,593 | 5,361,499 | 4,707,371 | 3,140,420 | 1,896,154 | 1,732,324 | 1,494,696 | 1,039,685 | 668,128 | 534,468 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 718,634 | 284,513 | 305,396 | -31,664 | 586,241 | 478,668 | 325,524 | 645,456 | 481,615 | 455,425 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 2,262,126 | 4,900,330 | 2,871,740 | 258,767 | 207,341 | 1,516,137 | 481,222 | 234,077 | 331,341 | 402,957 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | 13,125,073 | 4,986,761 | 2,067,799 | 4,211,938 | 6,178,852 | 5,092,568 | 5,361,174 | 3,815,175 | 3,278,998 | 1,882,983 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 13,075,066 | 10,772,890 | 11,029,204 | 13,745,227 | 12,660,583 | 12,294,193 | 14,116,720 | 10,507,558 | 8,203,016 | 7,106,546 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước | 123,629,833 | 92,341,029 | 51,615,657 | 111,418,448 | 68,851,444 | 49,432,144 | 135,255,429 | 50,185,159 | 29,418,564 | 36,710,770 |
| Tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | 457,353,489 | 279,971,515 | 211,812,201 | 221,146,701 | 135,940,229 | 85,347,858 | 54,290,180 | 104,113,340 | 118,355,293 | 61,865,173 |
| Cho vay khách hàng | 2,338,009,521 | 2,018,043,649 | 1,737,195,822 | 1,484,030,778 | 1,325,528,925 | 1,195,239,968 | 1,102,365,849 | 976,333,888 | 855,535,525 | 713,633,464 |
| Chứng khoán kinh doanh | 30,152,464 | 12,734,060 | 6,972,474 | 1,701,421 | 6,068,913 | 10,169,711 | 6,346,190 | 673,639 | 9,613,772 | 10,016,115 |
| Chứng khoán đầu tư | 285,463,101 | 277,838,108 | 222,393,123 | 235,636,449 | 177,088,795 | 125,114,962 | 138,284,421 | 133,142,950 | 146,477,353 | 144,412,972 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 4,373,644 | 3,423,594 | 3,113,075 | 2,977,388 | 2,847,647 | 2,760,622 | 2,737,661 | 2,613,521 | 2,579,505 | 4,329,801 |
| Tài sản “Có” khác | 65,645,533 | 52,883,936 | 45,641,031 | 38,300,861 | 21,775,742 | 25,736,200 | 25,864,027 | 24,721,152 | 21,558,592 | 18,607,365 |
| Tài sản khác | 13,123,069 | 12,783,073 | 11,096,141 | 11,570,419 | 10,933,514 | 10,590,054 | 10,696,816 | 10,746,467 | 10,542,223 | 9,721,944 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ Chính phủ và Ngân hàng nhà nước | 218,825,525 | 168,388,958 | 35,896,488 | 152,752,718 | 25,340,018 | 17,222,797 | 108,760,008 | 105,297,399 | 77,535,398 | 43,392,135 |
| Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác | 417,965,201 | 232,954,067 | 181,830,990 | 178,797,484 | 98,007,392 | 82,260,848 | 76,683,179 | 79,198,149 | 91,978,862 | 92,499,222 |
| Tiền gửi của khách hàng | 2,222,991,628 | 1,953,165,486 | 1,704,690,185 | 1,473,604,981 | 1,380,397,799 | 1,226,673,942 | 1,114,162,624 | 989,671,155 | 859,985,173 | 726,021,696 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 225,407,774 | 198,900,165 | 189,486,736 | 157,051,601 | 123,681,757 | 63,236,692 | 62,772,362 | 39,991,361 | 83,738,429 | 66,642,041 |
| Nợ phải trả khác | 72,082,690 | 62,472,065 | 66,097,440 | 54,115,343 | 47,939,800 | 47,644,821 | 49,926,139 | 44,328,148 | 40,211,971 | 33,704,807 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 39,677,270 | 24,382,446 | 20,170,772 | 13,947,320 | 12,778,848 | 11,616,642 | 9,283,481 | 7,992,577 | 7,524,540 | 4,955,859 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 44,786,285 | 36,192,494 | 30,330,738 | 24,321,599 | 8,672,557 | 13,517,408 | 13,856,938 | 12,341,426 | 7,092,011 | 4,970,931 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 18,875,728 | 15,361,020 | 15,361,020 | 15,351,407 | 14,292,382 | 14,292,382 | 14,292,382 | 30,306 | 30,306 | 30,306 |
| Vốn điều lệ | 70,213,619 | 68,975,153 | 57,004,359 | 50,585,239 | 50,585,239 | 40,220,180 | 40,220,180 | 34,187,153 | 34,187,153 | 34,187,153 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 192,940,485 | 98,846,772 | -71,014,987 | 133,338,032 | 68,890,144 | -67,912,810 | 33,744,863 | 19,450,961 | 35,967,748 | 10,654,469 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,638,693 | -1,128,440 | -1,813,698 | -859,075 | -977,359 | -919,255 | -330,433 | 1,307,072 | 33,361 | -1,002,453 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 14,251,434 | 2,267,130 | -119,694 | -152,939 | -1,353,760 | -2,669,096 | 15,450,873 | -92,612 | -2,322,214 | -2,940,383 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 205,553,226 | 99,985,462 | -72,948,379 | 132,326,018 | 66,559,025 | -71,501,161 | 48,865,303 | 20,665,421 | 33,678,895 | 6,711,633 |
| Info@bidv.com.vn | |
| Mã CK | BID |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://bidv.com.vn |
| Địa chỉ | Tháp BIDV - 35 Hàng Vôi - Q.Hoàn Kiếm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,700,435,900 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) |
| KL niêm yết | 5,700,435,900 |
| Điện thoại | (84.24) 2220 5544 |
| Tên giao dịch | JSC Bank For Investment And Development Of Vietnam |
| Ngày niêm yết | 2014-01-24 |
| Vốn thị trường | 284,736,777,554 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,811,202,644 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.