| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | -6,953 | 0 | 0 | 0 | 29 | -6,637 | -4,671 | 9,705 | 11,188 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3,107 | 4,788 | -1,481 | -2,192 | -3,692 | -2,848 | -6,592 | 7,146 | 10,137 | -12 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 45,364 | 1,025 | 64 | 6 | 181 | 48 | 17 | 3,684 | 3,809 | 25 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 40,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 230,258 | 36,002 | 46,564 | 46,564 | 46,564 | 115,622 | 108,644 | 116,033 | 112,760 | 108,740 |
| Tài sản cố định | 2,885 | 16,824 | 16,760 | 16,881 | 17,946 | 19,643 | 21,756 | 24,429 | 27,411 | 30,200 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 82,519 | 73,236 | 70,292 | 70,745 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 64,867 | 56,671 | 30,343 | 30,393 | 32,557 | 32,827 | 28,605 | 28,559 | 34,540 | 38,833 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 103,566 | 93,755 | 85,115 | 72,597 | 71,374 | 67,797 | 69,817 | 71,622 | 73,678 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -81,810 | -80,171 | -73,729 | -67,013 | -54,940 | -48,545 | -32,681 | -5,141 | 1,978 | -7,695 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,118 | 4,118 | 4,118 | 4,118 | 4,118 | 4,118 | 4,118 | 4,118 | 4,118 | 4,118 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 46,000 | 46,000 | 46,000 | 46,000 | 46,000 | 46,000 | 46,000 | 46,000 | 46,000 | 46,000 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 105,571 | -23,664 | -7,704 | -8,161 | -655 | -7,113 | -1,645 | 8,108 | 10,376 | -5,522 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 17,471 | -38,086 | -828 | -2,367 | -165 | 0 | -47 | 428 | -242 | 8 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -78,703 | 62,711 | 8,590 | 10,353 | 953 | 7,144 | -1,974 | -8,662 | -6,349 | 4,334 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 44,339 | 961 | 58 | -175 | 133 | 31 | -3,667 | -126 | 3,785 | -1,179 |
| bachdangtmc@gmail.com | |
| Mã CK | BHT |
| NN mua | 2,254,000 (49%) |
| Website | http://www.bachdangtmc.com |
| Địa chỉ | Số 99 - Ngụy Như Kon Tum - P. Nhân Chính - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 4,600,000 |
| NN sở hữu | 2,254,000 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC (BACH DANG TMC., JSC) |
| KL niêm yết | 4,600,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6286 5483 |
| Tên giao dịch | Bach Dang TMC Construction Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-01-11 |
| Vốn thị trường | 58,880,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,565,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.